<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Mạng lưới VNH &#8211; HỘI THẢO VIỆT NAM HỌC LẦN THỨ 7</title>
	<atom:link href="https://icvns2025.vnu.edu.vn/mang-luoi-vnh/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://icvns2025.vnu.edu.vn</link>
	<description>Hội nhập và Phát triển</description>
	<lastBuildDate>Fri, 14 Nov 2025 02:55:53 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	

<image>
	<url>https://icvns2025.vnu.edu.vn/wp-content/uploads/2025/05/cropped-icvns2025-vnu-edu-vn-2-32x32.png</url>
	<title>Mạng lưới VNH &#8211; HỘI THẢO VIỆT NAM HỌC LẦN THỨ 7</title>
	<link>https://icvns2025.vnu.edu.vn</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>Các khóa học tiếng Việt tại ANU</title>
		<link>https://icvns2025.vnu.edu.vn/12848-2/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[ICVNS 2025 Quản trị]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 14 Oct 2025 02:26:58 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Mạng lưới VNH]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://icvns2025.vnu.edu.vn/?p=12848</guid>

					<description><![CDATA[Đây cũng là ngôn ngữ mẹ đẻ của gần 4 triệu người sống ở nước ngoài; là ngôn ngữ được sử dụng nhiều thứ sáu tại Úc. Tiếng Việt là cánh cổng dẫn vào một trong những nền kinh tế năng động và phát triển nhanh nhất thế giới, đồng thời là yếu tố thiết yếu để giao lưu với người dân thân thiện và khám phá nền văn hóa phong phú, đa dạng của đất nước. Hiểu biết về tiếng Việt và văn hóa Việt Nam cũng là chìa khóa để giao lưu với gần 300 nghìn người gốc Việt đang sinh sống tại Úc và cộng đồng sôi động của họ trên khắp nước Úc. Việc học tiếng Việt sẽ giúp sinh viên có được vị thế đặc biệt để hòa nhập vào môi trường nói tiếng Việt và hiểu sâu sắc về nền văn hóa phong phú, con người thân thiện và xã hội năng động của đất nước này.]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="fancybox"><p style="text-align: justify;">Các khóa học tiếng Việt tại ANU không chỉ trang bị cho sinh viên kỹ năng ngôn ngữ mà còn cả hiểu biết văn hóa cần thiết để hòa nhập vào một trong những nền kinh tế năng động và phát triển nhanh nhất châu Á. Việc lựa chọn học tiếng Việt cũng mở ra cơ hội cho những sinh viên năng động và thích phiêu lưu, giúp họ phát triển mối quan hệ giữa hai quốc gia, cũng như kết nối với cộng đồng người Việt tại Úc và trên toàn thế giới.</p>
<p style="text-align: justify;">Sinh viên có thể dành thời gian học tập tại một cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam, thông qua một trong nhiều khóa học trong nước được cung cấp. Học bổng cạnh tranh dành cho sinh viên đủ điều kiện.</p>
<p style="text-align: justify;">Khóa học giúp sinh viên thăng tiến trong sự nghiệp liên quan đến ngôn ngữ và công việc liên văn hóa tại các tổ chức chính phủ và phi chính phủ, công nghệ ngôn ngữ hoặc với tư cách là người thực hành hoặc nghiên cứu ngôn ngữ độc lập.</p>
<p><img fetchpriority="high" decoding="async" class="size-full wp-image-12849 aligncenter" src="https://icvns2025.vnu.edu.vn/wp-content/uploads/2025/10/icvns2025-vnu-edu-vn-10.jpg" alt="Giới thiệu khóa học tiếng Việt và văn hóa Việt Nam, Đại học Quốc gia Úc" width="624" height="406" srcset="https://icvns2025.vnu.edu.vn/wp-content/uploads/2025/10/icvns2025-vnu-edu-vn-10.jpg 624w, https://icvns2025.vnu.edu.vn/wp-content/uploads/2025/10/icvns2025-vnu-edu-vn-10-300x195.jpg 300w, https://icvns2025.vnu.edu.vn/wp-content/uploads/2025/10/icvns2025-vnu-edu-vn-10-600x390.jpg 600w" sizes="(max-width: 624px) 100vw, 624px" /></p>
<p style="text-align: justify;">Các khóa học tiếng Việt tại ANU có tính tương tác cao và hấp dẫn. Bên cạnh các kỹ năng hiểu và tiếp thu, các lớp học còn tập trung vào việc phát triển ngôn ngữ chủ động và các kỹ năng thực hành, cũng như hiểu biết văn hóa, giúp nuôi dưỡng sự gắn kết với văn hóa và con người Việt Nam.</p>
<p style="text-align: justify;">Năm đầu tiên của chương trình giúp học sinh tự tin giao tiếp tiếng Việt, đặc biệt là phần khó nhất khi học ngôn ngữ thanh điệu &#8211; phát âm và các thanh điệu khác nhau. Năm 1 và năm 2 bao gồm nhiều chủ đề quan trọng giúp học sinh tồn tại, phát triển và tham gia vào các hoạt động giao tiếp cá nhân trong môi trường nói tiếng Việt như tự giới thiệu, kết bạn, mua sắm, du lịch, kể chuyện, kể lại trải nghiệm sống, v.v.</p>
<p style="text-align: justify;">Từ năm thứ 2 trở đi, trong khi phát triển kỹ năng ngôn ngữ vẫn là trọng tâm chính, việc hiểu các yếu tố văn hóa ẩn chứa trong ngôn ngữ và hơn nữa, tìm hiểu về văn hóa và xã hội thông qua ngôn ngữ là một phần không thể thiếu của chương trình tiếng Việt.</p>
<p style="text-align: justify;">Trước đây, chương trình tiếng Việt tại ANU là nơi gặp gỡ thú vị của các nhóm sinh viên tuyệt vời &#8211; các nhà ngoại giao và quan chức chính phủ Úc, sinh viên di sản, học giả, chuyên gia, nhà đầu tư và bạn bè từ Úc và nhiều nơi khác, những người chỉ đơn giản là yêu mến con người và nền văn hóa hấp dẫn của họ.</p>
<p style="text-align: justify;">Chương trình tiếng Việt được cung cấp hoàn toàn trực tuyến, do đó mang lại sự linh hoạt và khả năng tiếp cận không chỉ cho sinh viên ANU mà còn cho cả sinh viên bên ngoài theo học thông qua Đại học Mở Úc. Các khóa học theo chế độ &#8220;lớp học đảo ngược&#8221;, trong đó sinh viên xem lại bài học, làm việc trên tài liệu và hoàn thành bài tập một mình trước khi tham gia hai buổi học trực tuyến kéo dài 1,5 giờ mỗi tuần. Các buổi học này mang tính hỗ trợ, tương tác và thường chuyên sâu. Các thành viên trong lớp có nhiều cơ hội để nói và tham gia vào việc sản sinh ngôn ngữ chủ động bằng cả lời nói và văn bản thông qua các hoạt động khác nhau trên lớp. Tại ANU hoặc thông qua Đại học Mở Úc, tiếng Việt có thể được học như một môn phụ, một môn chính hoặc môn tự chọn trong một bằng cấp hoặc như các khóa học riêng lẻ. Tiếng Việt có thể là sự bổ sung hoàn hảo cho các bằng cấp về khoa học y tế, y tế công cộng, nghiên cứu châu Á, kinh tế, nghiên cứu phát triển, khoa học chính trị, nghiên cứu môi trường, quan hệ quốc tế hoặc các ngành khoa học xã hội và nhân văn khác.</p>
<p style="text-align: justify;">Các khóa học tiếng Việt gồm: Tiếng Việt 1,  Tiếng Việt 2,  Tiếng Việt 3,  Tiếng Việt 4, Tiếng Việt 5 và Tiếng Việt 6.</p>
<p style="text-align: justify;">Tiếng Việt 1:</p>
<p style="text-align: justify;">Khóa học này giới thiệu về tiếng Việt nói và viết đương đại dành cho người mới bắt đầu. Khóa học giới thiệu về thanh điệu, nguyên âm và phụ âm, cú pháp thiết yếu và hệ thống chữ viết của tiếng Việt. Thông qua một loạt các cuộc đối thoại theo ngữ cảnh, học viên sẽ bắt đầu phát triển các kỹ năng đọc, viết, nghe và nói. Ngữ cảnh sử dụng ngôn ngữ tập trung vào các cách chào hỏi cơ bản, tự giới thiệu bản thân và giới thiệu gia đình, bạn bè, thời gian, ngày tháng và mô tả thói quen hàng ngày. Khóa học cũng chú trọng đến bối cảnh xã hội và văn hóa của việc sử dụng ngôn ngữ. Khóa học này sẽ chuẩn bị cho học viên bước lên các trình độ tiếng Việt cao hơn.</p>
<p style="text-align: justify;"><em>Kết quả học tập: </em>Sau khi hoàn thành khóa học, sinh viên sẽ có kiến thức và kỹ năng để:</p>
<ul style="text-align: justify;">
<li>Nhận biết và phát âm đúng nguyên âm, phụ âm và sáu thanh điệu trong tiếng Việt.</li>
<li>Sử dụng vốn từ vựng tiếng Việt chủ động khoảng 150 từ và vốn từ vựng thụ động khoảng 200 từ.</li>
<li>Sử dụng tiếng Việt cơ bản để trò chuyện đơn giản ở tốc độ chậm về các chủ đề hàng ngày như giới thiệu bản thân, giới thiệu bạn bè, nói về gia đình, hỏi về thời gian, ngày tháng và mô tả thói quen của một người.</li>
<li>Đọc và viết các câu đơn giản và bài luận ngắn về các chủ đề được học trong khóa học và sử dụng bàn phím máy tính tiếng Việt để gõ tiếng Việt.</li>
<li>Thể hiện sự hiểu biết về các chuẩn mực và tập quán văn hóa Việt Nam liên quan đến việc sử dụng ngôn ngữ trong các mối quan hệ giữa các cá nhân trong gia đình, tại nơi làm việc và trong cuộc sống hàng ngày.</li>
</ul>
<p style="text-align: justify;">Tiếng Việt 2:</p>
<p style="text-align: justify;">Khóa học này được xây dựng dựa trên Tiếng Việt 1. Khóa học tập trung vào các chủ đề thực tế và thiết yếu cho việc sử dụng ngôn ngữ hàng ngày như hỏi đường, lên kế hoạch cho chuyến đi, du lịch, khoảng cách, phương tiện giao thông, mua sắm và mặc cả, và nói về kế hoạch tương lai. Khóa học bao gồm các khía cạnh ngữ pháp quan trọng như thì, liên từ và các tiểu từ phức tạp hơn. Khóa học cũng chú trọng đến bối cảnh xã hội và văn hóa của việc sử dụng ngôn ngữ. Khi vốn từ vựng và ngữ pháp của học viên được mở rộng, việc học tiếng Việt càng trở nên thú vị hơn. Học viên sẽ ngạc nhiên khi thấy mình đã có thể diễn đạt và hiểu được bao nhiêu ở giai đoạn này.</p>
<p style="text-align: justify;"><em>Kết quả học tập:</em> Sau khi hoàn thành khóa học, sinh viên sẽ có kiến thức và kỹ năng để:</p>
<ul style="text-align: justify;">
<li>Sử dụng vốn từ vựng tiếng Việt chủ động khoảng 500 từ và vốn từ vựng thụ động khoảng 800 từ.</li>
<li>Sử dụng các cấu trúc ngữ pháp phù hợp trong cả văn viết và văn nói trong các tình huống sau: hỏi đường, lập kế hoạch chuyến đi, nói về khoảng cách và phương tiện di chuyển, mua sắm và thảo luận về kế hoạch tương lai.</li>
<li>Đọc và viết về các chủ đề thực tế được đề cập trong khóa học như hoạt động hàng ngày, thói quen, mua sắm, du lịch và chỉ đường.</li>
<li>Giao tiếp hiệu quả về các chủ đề thường ngày ở tốc độ chậm và có sự trợ giúp của từ điển.</li>
<li>Thể hiện sự hiểu biết về các yếu tố văn hóa quan trọng hình thành nên các hoạt động giao tiếp giữa các cá nhân bằng tiếng Việt.</li>
</ul>
<p style="text-align: justify;">Tiếng Việt 3:</p>
<p style="text-align: justify;">Tiếng Việt 3 là một khóa học năng động, trình độ trung cấp. Học viên sẽ đạt được các kỹ năng giao tiếp toàn diện liên quan đến các tình huống thực tế đòi hỏi các cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Khóa học này củng cố và trau dồi khả năng vận dụng tự nhiên các kỹ năng tiếng Việt đã học ở các cấp độ trước của học viên. Thông qua phản hồi thường xuyên và các hoạt động khuyến khích phát triển giao tiếp nói và viết, học viên sẽ học cách tự tin xử lý các vấn đề như sức khỏe và bệnh tật, nhà ở và thuê nhà, sắp xếp việc đi lại, và thể hiện bản thân phù hợp với văn hóa. Bên cạnh các cấu trúc ngữ pháp ngày càng phức tạp, khóa học này còn giới thiệu từ vựng Hán-Việt và kiến thức văn hóa để chuẩn bị cho học viên giao tiếp chính thức tại Việt Nam.</p>
<p style="text-align: justify;"><em>Kết quả học tập:</em> Sau khi hoàn thành khóa học, sinh viên sẽ có kiến thức và kỹ năng để:</p>
<ul style="text-align: justify;">
<li>Sử dụng vốn từ vựng tiếng Việt chủ động khoảng 1.000 từ và vốn từ vựng thụ động khoảng 2.000 từ.</li>
<li>Nhận biết và sử dụng các dạng ngữ pháp phức tạp hơn của tiếng Việt và vận dụng vốn từ vựng rộng hơn để viết hoặc tham gia trò chuyện về các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày như trường học, công việc và hoạt động giải trí.</li>
<li>Giao tiếp phù hợp với người bản ngữ về các chủ đề như sức khỏe và bệnh tật, khám bác sĩ, thuê nhà, mô tả địa điểm, con người và tính cách, và nói về kinh nghiệm của bản thân.</li>
<li>Viết văn bản và nói chuyện rõ ràng, mạch lạc về các chủ đề quen thuộc bằng cách sử dụng các từ nối thích hợp.</li>
<li>Phát triển hiểu biết chung về từ vựng Hán-Việt và nắm được các tiền tố và hậu tố Hán-Việt phổ biến nhất.</li>
<li>Phát triển sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố văn hóa hình thành nên giao tiếp hàng ngày ở Việt Nam.</li>
</ul>
<p style="text-align: justify;">Tiếng Việt 4:</p>
<p style="text-align: justify;">Tiếng Việt 4 được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ học sinh phát triển liên tục các kỹ năng tiếng Việt ở trình độ Trung cấp trên, nhấn mạnh vào việc phát triển ngôn ngữ chủ động và theo ngữ cảnh. Bên cạnh việc tập trung vào việc tiếp thu và trau dồi ngôn ngữ, học sinh sẽ hiểu rõ hơn về tiếng Việt, vốn phản ánh các giá trị văn hóa, và tìm hiểu về xã hội Việt Nam truyền thống và hiện đại thông qua các tài liệu văn bản và hình ảnh được biên soạn bằng tiếng Việt. Đặc biệt, thông qua việc nghiên cứu các tài liệu đương đại, học sinh sẽ làm quen với ngôn ngữ của báo chí và văn hóa đại chúng.</p>
<p style="text-align: justify;"><em>Kết quả học tập:</em> Sau khi hoàn thành khóa học, sinh viên sẽ có kiến thức và kỹ năng để:</p>
<ul style="text-align: justify;">
<li>Sử dụng vốn từ vựng tiếng Việt chủ động khoảng 2.000 từ và vốn từ vựng thụ động khoảng 3.000 từ.</li>
<li>Nhận biết và sử dụng các dạng cấu trúc phức tạp hơn và vốn từ vựng rộng hơn về nhiều chủ đề khác nhau, bao gồm cả những chủ đề liên quan đến lĩnh vực học thuật mà họ quan tâm.</li>
<li>Dễ dàng tương tác với người bản ngữ ở tốc độ tự nhiên về nhiều chủ đề hơn; diễn đạt những ý tưởng phức tạp hơn; tham gia thảo luận về các chủ đề mà cá nhân quan tâm; và trình bày quan điểm một cách rõ ràng và mạch lạc.</li>
<li>Phát triển kỹ năng sử dụng tiếng Việt trong các phương tiện truyền thông; hiểu được ý chính của các bản tin được chọn phát sóng bằng tiếng Việt với tốc độ chậm và các bài báo đơn giản được viết bằng tiếng Việt, với sự trợ giúp của từ điển.</li>
<li>Thể hiện sự hiểu biết về các giá trị văn hóa quan trọng và các vấn đề xã hội ở Việt Nam đương đại.</li>
</ul>
<p style="text-align: justify;">Tiếng Việt 5:</p>
<p style="text-align: justify;">Dựa trên chương trình tiếng Việt năm thứ hai, khóa học này củng cố kỹ năng tiếng Việt của sinh viên và phát triển kỹ năng ngôn ngữ ở trình độ nâng cao, tập trung vào việc sử dụng ngôn ngữ chủ động. Bên cạnh việc sử dụng ngôn ngữ hàng ngày, sinh viên sẽ phát triển kỹ năng tiếng Việt để thể hiện sở thích học tập của mình đối với tiếng Việt. Là một phần của việc phát triển kỹ năng tư duy phản biện, sinh viên sẽ tham gia phân tích văn bản và thảo luận một cách có phê phán về các chủ đề liên quan đến lĩnh vực quan tâm của mình, chẳng hạn như các vấn đề văn hóa và kinh tế xã hội trên thế giới ngày nay, đặc biệt là ở Việt Nam. Ngoài ra, sinh viên sẽ bắt đầu phát triển tiếng Việt chuyên ngành phù hợp với chuyên ngành của mình.</p>
<p style="text-align: justify;"><em>Kết quả học tập: </em>Sau khi hoàn thành khóa học, sinh viên sẽ có kiến thức và kỹ năng để:</p>
<ul style="text-align: justify;">
<li>Sử dụng vốn từ vựng tiếng Việt chủ động khoảng 2500 từ và vốn từ vựng thụ động khoảng 5000 từ.</li>
<li>Hiểu nhiều thể loại văn bản về cả chủ đề chung và học thuật, đồng thời nhận ra ý nghĩa ngầm của chúng với sự trợ giúp của từ điển. Tóm tắt và phân tích sâu sắc các điểm chính của văn bản đã đọc.</li>
<li>Mô tả sở thích học thuật của họ về tiếng Việt và tham gia thảo luận một cách có phê phán liên quan đến lĩnh vực họ quan tâm.</li>
<li>Soạn thảo các văn bản rõ ràng và có cấu trúc tốt về các chủ đề phức tạp hơn; trình bày quan điểm một cách rõ ràng và mạch lạc.</li>
<li>Suy ngẫm một cách phê phán về văn hóa và xã hội Việt Nam, quá khứ và hiện tại, có liên quan đến lĩnh vực học thuật mà họ quan tâm.</li>
</ul>
<p style="text-align: justify;">Tiếng Việt 6:</p>
<p style="text-align: justify;">Khóa học tập trung vào tiếng Việt học thuật ở trình độ nâng cao về các chủ đề liên quan đến xã hội, văn hóa và lịch sử Việt Nam. Khóa học xây dựng kỹ năng ngôn ngữ để sinh viên có thể tự nghiên cứu độc lập về một chủ đề liên quan đến Việt Nam mà mình lựa chọn. Là một phần của quá trình phát triển kỹ năng tư duy phản biện, sinh viên sẽ tham gia, phân tích và thảo luận các tài liệu thực tế được lấy từ phương tiện truyền thông Việt Nam đương đại và văn học hàn lâm. Sinh viên cũng sẽ vận dụng kỹ năng tư duy phản biện, phân tích và ngôn ngữ để viết báo cáo nghiên cứu cuối kỳ bằng tiếng Việt về một chủ đề được phê duyệt liên quan đến sở thích học thuật của mình. Bên cạnh đó, sinh viên cũng được giới thiệu về văn học Việt Nam thông qua các trích đoạn của những tác phẩm kinh điển nổi bật nhất cũng như các tác phẩm của các tác giả Việt Nam đương đại.</p>
<p style="text-align: justify;"><em>Kết quả học tập: </em>Sau khi hoàn thành khóa học, sinh viên sẽ có kiến thức và kỹ năng để:</p>
<ul style="text-align: justify;">
<li>Sử dụng vốn từ vựng tiếng Việt chủ động khoảng 3.000 từ và vốn từ vựng thụ động khoảng 5.000 từ.</li>
<li>Nhận biết và sử dụng vốn từ vựng rộng bao gồm các thuật ngữ thường gặp trong các văn bản học thuật, thông qua việc sử dụng từ điển.</li>
<li>Trình bày học thuật, diễn đạt ý tưởng, đánh giá ý kiến của người khác và tự tin tham gia tranh luận về các chủ đề liên quan đến sở thích học thuật của mình về tiếng Việt.</li>
<li>Đánh giá và phân tích thông tin liên quan đến Việt Nam và thế giới về nhiều chủ đề khác nhau như văn hóa, lịch sử, các vấn đề xã hội và chính trị</li>
<li>Thể hiện tư duy phản biện và kỹ năng ngôn ngữ nâng cao thông qua việc hoàn thành bài luận học thuật bằng tiếng Việt về các chủ đề liên quan đến sở thích học tập của mình.</li>
</ul>
<p style="text-align: justify;">
</div>]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Bộ môn Đông Nam Á học, Trường Đại học Goethe Frankfurt University, Đức</title>
		<link>https://icvns2025.vnu.edu.vn/bo-mon-dong-nam-a-hoc-truong-dai-hoc-goethe-frankfurt-university-duc/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[ICVNS 2025 Quản trị]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 14 Oct 2025 02:23:17 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Mạng lưới VNH]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://icvns2025.vnu.edu.vn/?p=12842</guid>

					<description><![CDATA[Goethe University Frankfurt là một trong những trường đại học nghiên cứu công lập đứng đầu nước Đức, cung cấp nhiều chương trình cho nhiều đối tượng sinh viên với học phí gần như bằng 0. Goethe Frankfurt được đặt theo tên học giả nổi tiếng sinh ra tại Franfurt Johann Wolfgang von Goethe, để vinh danh các đóng góp của ông cho văn học, khoa học và triết học.]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="fancybox"><p style="text-align: justify;">Đại học Goethe Frankfurt thành lập năm 1914. Ngày nay Goethe Frankfurt được biết đến là một trong những trường được hưởng các khoản  tài trợ công lớn và nắm quyền tự chủ về tài chính. Goethe University có nhiều khu học xá khắp Frankfurt như: Bockenheim, Westend, Riedberg, và Niederrad. Tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống giao thông công cộng tiện lợi.</p>
<p style="text-align: justify;">Johann Christian Senckenberg University Library là thư viện chính của trường và là một trong những thư viện hàng đầu tại Đức. Tại đây lưu trữ các tài liệu dành cho học tập và nghiên cứu ở tất cả các lĩnh vực. Hơn nữa, thư viện còn là trung tâm nghiên cứu của Goethe University. Frankfurt là thành phố lớn nhất của Trung Đức, nổi tiếng với những tòa nhà chọc trời và sân bay quốc tế. Nằm bên dòng sông Main, Frankfurt là thủ đô tài chính của châu Âu và là trung tâm vận tải của Đức. Frankfurt là nơi tọa lạc của Ngân hàng Trung Tâm Châu Âu và trung tâm giao dịch chứng khoáng Frankfurt. Hơn nữa, đây còn là nơi tổ chức nhiều hội chợ giao thương quan trọng, như Frankfurt Auto Show hay Hội chợ sách Frankfurt. Khu vực trung tâm, đặc biệt là quảng trường Romer và bảo tàng tại River Main, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Mặt khác, nhiều khu vực khác như Bockhenheim, Bornheim, Nordend và Sachsenhausen có những con đường và công viên còn nguyên vẹn từ thế kỷ 19, đa số thu hút du lịch đến rất nhiều. Frankfurt còn là thành phố có nhiều bảo tàng, nhà hát…cùng các hoạt động văn hóa đặc sắc khác.</p>
<p style="text-align: justify;">Chương trình Thạc sĩ Nghiên cứu Đông Nam Á mang đến cho những học viên tương lai, những người có kiến thức chuyên môn tốt về tiếng Indonesia hoặc tiếng Malaysia và am hiểu khu vực, cơ hội theo đuổi các nghiên cứu chuyên sâu về ngôn ngữ, văn hóa và xã hội Đông Nam Á, đặc biệt tập trung vào cộng đồng người Mã Lai (Indonesia, Malaysia, Brunei Darussalam, Singapore và Đông Timor). Phương pháp tiếp cận nghiên cứu văn hóa ngữ văn trong nghiên cứu khu vực kết hợp với sự tự do cá nhân để khai thác các nguồn tài nguyên phong phú từ các khoa khác nhau tại Đại học Goethe Frankfurt, nhằm khuyến khích nghiên cứu liên ngành và sáng tạo cho luận văn Thạc sĩ Nghiên cứu Đông Nam Á.</p>
<p style="text-align: justify;">Học viên có thể lựa chọn giữa hai hình thức chương trình học, một hình thức có và một hình thức không có học kỳ ở nước ngoài. Chương trình học bao gồm bốn học phần cốt lõi bắt buộc cho tất cả học viên và ba học phần tự chọn, bao gồm tùy chọn tham gia Studium Generale và chọn một số môn học từ các khoa khác nhau. Đối với học viên học hình thức một (không có học kỳ ở nước ngoài), sau đây là ba chuyên ngành được đề xuất trong chương trình học:</p>
<p style="text-align: justify;">&#8211; Tập trung vào ngữ văn và lịch sử cổ điển,</p>
<p style="text-align: justify;">&#8211; Tập trung vào ngôn ngữ và xã hội hiện đại, và</p>
<p style="text-align: justify;">&#8211; Tập trung vào văn hóa và kinh tế.</p>
<p style="text-align: justify;">Chương trình Thạc sĩ bao gồm bốn học kỳ (2 năm). Chương trình có tổng cộng 120 tín chỉ. 90 tín chỉ được tích lũy thông qua bảy học phần (mỗi học phần thường gồm 2-3 môn học) và 30 tín chỉ được tích lũy thông qua luận văn Thạc sĩ.</p>
<p style="text-align: justify;"><em>Bốn module cốt lõi:</em></p>
<p style="text-align: justify;">Ngôn ngữ và văn hóa hiện đại của Đông Nam Á</p>
<p style="text-align: justify;">Lý thuyết và phương pháp</p>
<p style="text-align: justify;">Các vấn đề hiện tại và nghiên cứu</p>
<p style="text-align: justify;">Truyền thông, chính trị và kinh tế ở Đông Nam Á hiện đại</p>
<p style="text-align: justify;">Các môn học tự chọn bổ sung sẽ được cung cấp tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Sinh viên có trình độ tiếng Đức tốt cũng có thể chọn các môn học liên quan đến Đông Nam Á tại các khoa khác như Nhân chủng học Văn hóa hoặc Nghiên cứu Hồi giáo.</p>
<p style="text-align: justify;">Theo Báo Công an Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 15/10/2024, trong khuôn khổ chương trình công tác, tham gia Hội sách quốc tế Frankfurt, đoàn công tác của Thành phố Hồ Chí Minh đã có chuyến thăm, làm việc với Bộ môn Đông Nam Á học, Trường Đại học Goethe Frankfurt, Đức.</p>
<p style="text-align: justify;">Chia sẻ với đoàn tại buổi gặp gỡ, đại diện bộ môn Đông Nam Á, GS Arndt Graf giới thiệu về lịch sử của trường. Theo đó, bộ môn Đông Nam Á học được hình thành từ những năm 1960 bởi GS Otto Karow, ngày nay thuộc Viện Ngữ văn Đông Á của khoa Khoa học Ngôn ngữ và Văn hóa Đại học Goethe. Bộ môn có chương trình, các khóa học tiếng Việt cho sinh viên. Hiện nay, trường còn tổ chức thêm các buổi dạy miễn phí tiếng Việt cho trẻ em người Việt tại trường. Thư viện của trường rất quan tâm trang bị sách dạy tiếng Việt, sách về văn hóa, xã hội Việt Nam để sinh viên, bạn đọc quan tâm có tài liệu tham khảo.</p>
<p style="text-align: justify;">Ông Holger Warnk, giảng viên, quản lý thư viện khoa chia sẻ thêm nhiều thông tin liên quan đến hệ thống thư viện của trường cũng như sách về Việt Nam. Trường có 7 thư viện, trong đó riêng thư viện số 5 đoàn ghé thăm thuộc khoa Khoa học Ngôn ngữ và Văn hóa có khoảng 500.000 ấn phẩm các loại. Tổng lượng người dùng có thẻ thư viện hơn 100.000 người. Thư viện rộng cửa đón chào độc giả, ai cũng có quyền vào thư viện, xem các ấn phẩm tại chỗ.</p>
<p style="text-align: justify;">Đoàn được trải nghiệm các tiện ích sách giấy, sách điện tử, công tác lưu trữ tài liệu liên quan đến Việt Nam, nhiều đầu sách tiếng Việt của các nhà xuất bản Việt Nam có mặt trên các giá sách của thư viện, chủ yếu về lịch sử văn hóa, ngôn ngữ, tộc người&#8230;</p>
<p style="text-align: justify;">Ông Holger Warnk cũng giới thiệu cho đoàn tham quan phòng trưng bày sách Việt Nam, viết về Việt Nam xưa và nay. Đáng chú ý có nhiều đầu sách giấy quý từ nửa cuối thế kỷ XIX in tại Việt Nam, như: Học trò khó phủ (1883), Chuyện khôi hài (1884), Lục súc tranh công (1911),&#8230;</p>
<p style="text-align: justify;">Chia sẻ tại cuộc gặp, ông Nguyễn Ngọc Hồi thông tin tới đại diện bộ môn Đông Nam Á học về sự quan tâm của Việt Nam nói chung, Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng tới sách, xuất bản và văn hóa đọc. Đoàn rất vui mừng trước sự quan tâm của trường về chương trình giảng dạy tiếng Việt cho sinh viên, người nước ngoài. Cũng vì thế, khi tham gia Hội sách quốc tế Frankfurt, đoàn sắp xếp chuyến thăm, gặp gỡ để trao tặng các đầu sách tiếng Việt về văn hóa, lịch sử, xã hội&#8230; cho bộ môn, để bổ sung vào hệ thống thư viện của khoa, trường thêm đầu sách tham khảo cho sinh viên, độc giả có nhu cầu.</p>
<p style="text-align: justify;">Tại buổi gặp, đại diện nhiều đơn vị xuất bản, thư viện của Thành phố Hồ Chí Minh như NXB Tổng hợp thành phố, NXB Trẻ, Thư viện Khoa học Tổng hợp thành phố&#8230; đã giới thiệu thêm về hoạt động xuất bản của thành phố, các đầu sách có giá trị tham khảo thiết thực dành cho sinh viên, độc giả của trường như bộ: Lịch sử Việt Nam bằng tranh, Hý kịch Việt Nam, Tuồng hát cải lương khảo và luận, Những miền xa trên hành tinh xinh đẹp, Lược khảo địa danh vùng đất Nam Bộ&#8230;</p>
<p style="text-align: justify;">Hơn 200 đầu sách được đoàn trao tặng cho đại diện trường, GS Arndt Graf đã bày tỏ sự vui mừng, xúc động và tin tưởng rằng, thư viện cũng như khoa sẽ sử dụng thật tốt những đầu sách này trong hoạt động giáo dục, đào tạo của trường liên quan tới Đông Nam Á, tới Việt Nam.</p>
<p style="text-align: justify;">Tại Mỹ, nhiều trường đại học lớn đã đưa tiếng Việt vào giảng dạy, như Đại học Houston, Đại học California, Đại học Yale, Đại học Oriental, Đại học Washington, Đại học Oregon&#8230; Một số trường có chương trình trao đổi sinh viên với các trường tại Việt Nam như: Đại học Hobart and William Smith, Đại học Oriental, Đại học Washington&#8230; Theo thống kê, tại Thành phố Houston, bang Texas, Mỹ có hàng chục nghìn người nói tiếng Việt, trong đó có những người Châu Á, Úc, Đông Âu và Bắc Mỹ. Đây là ngôn ngữ nước ngoài được nhiều người sử dụng thứ hai tại Houston (sau tiếng Tây Ban Nha).</p>
<p style="text-align: justify;">Tại Canada, Đại học giảng dạy tiếng Việt nổi tiếng nhất là Học viện Konrad. Ở Châu Âu, trường dạy tiếng Việt lâu đời nhất là Đại học Prague, với ngành &#8220;hot&#8221; Dân tộc học Việt Nam. Đại học L&#8217;Orientale (Italia), Đại học Humboldt, Đại học Hamburg, Đại học Passau (Đức), Đại học Fulbright (Anh)&#8230; đều là các trường có ngành Việt Nam học.</p>
<p style="text-align: justify;">Tại Nga, sinh viên muốn nghiên cứu về tiếng Việt và Việt Nam học sẽ tìm đến Đại học Quốc gia Lomonosov. Tại Ukraina, tiếng Việt được dạy tại Đại học Quốc gia Kiev. Ở Nhật Bản, sinh viên học tiếng Việt sẽ học tại trường Đại học Ngoại ngữ Tokyo. Còn ở Hàn Quốc, điểm đến sẽ là Đại học Ngoại ngữ Hankuk.</p>
<p style="text-align: justify;">Khoa Việt Nam học tại các trường Đại học ở Châu Âu, Châu Mỹ thường cùng chung chuyên ngành Châu Á, trong đó có tiếng Trung, tiếng Thái, tiếng Nhật, tiếng Hàn. Thời gian gần đây, tại Châu Âu và Mỹ, ngành học Châu Á, trong đó có ngành Tiếng Việt, rất thu hút sinh viên.</p>
<p style="text-align: justify;">Chương trình học trong lĩnh vực Việt Nam học được đánh giá là khó, cần sự kiên trì. Do vậy, điểm vào ngành này thường không cao. Tùy kỳ thi tuyển sinh vào Đại học ở mỗi nước mà có những quy định xét tuyển khác nhau. Tại Đức, sinh viên học một năm đại học dự bị, sau đó tham gia &#8220;Kỳ thi đánh giá chất lượng tương đương&#8221;. Khi có điểm thi, sinh viên sẽ nộp vào khoa Việt Nam học.</p>
<p style="text-align: justify;">Còn tại Hàn Quốc, từ năm 2016, trong số các môn ngoại ngữ thứ hai thi vào Đại học, Bộ Giáo dục Hàn Quốc đã đưa thêm môn tiếng Việt. Bài thi gồm 30 câu hỏi trắc nghiệm, kiểm tra ngữ pháp, từ vựng, cách dùng từ trong tiếng Việt. Môn thi kéo dài trong 40 phút.</p>
<p style="text-align: right;"><em>Tác giả: Th.S Đỗ Xuân Hoà</em></p>
</div>]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Giới thiệu khái quát chương trình Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam tại Trường Đại học Houston &#8211; Trường Đại học nghiên cứu bậc nhất bang Texas, Mỹ</title>
		<link>https://icvns2025.vnu.edu.vn/gioi-thieu-khai-quat-chuong-trinh-tieng-viet-va-van-hoa-viet-nam-tai-truong-dai-hoc-houston-truong-dai-hoc-nghien-cuu-bac-nhat-bang-texas-my/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[ICVNS 2025 Quản trị]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 23 Sep 2025 02:22:15 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Mạng lưới VNH]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://icvns2025.vnu.edu.vn/?p=12813</guid>

					<description><![CDATA[Trường Đại học Houston là một trường đại học lâu đời, đông sinh viên quốc tế tại bang Texas, Mỹ. Trường có tới hơn 160 chương trình đào tạo vô cùng phong phú.]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="fancybox"><p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">University of Houston (UH) hay Đại học Houston là một trường rất nổi tiếng ở Mỹ, và là trường đại học lớn thứ ba ở Texas. Trường được thành lập năm 1927, nằm tại thành phố Houston, Texas. UH cũng là trường đại học nghiên cứu công lập hàng đầu tại bang Texas, thu hút rất nhiều sinh viên bản địa và quốc tế.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Đại học Houston có tới gần 45.000 sinh viên với hơn 160 chương trình đào tạo. Sinh viên của trường đến từ 137 quốc gia trên khắp thế giới với tương đối đông sinh viên từ các nước Châu Á. Là trường Đại học nghiên cứu đa sắc tộc lớn thứ hai ở Mỹ. Trường cấp bằng đại học cho hơn 8.000 sinh viên mỗi năm.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Khuôn viên trường University of Houston rộng 667 mẫu Anh, đội ngũ giảng viên của trường gồm nhiều học giả và cố vấn nổi tiếng trên thế giới. Giảng viên và sinh viên tiến hành nghiên cứu thông qua 40 trung tâm nghiên cứu cho tất cả các ngành học.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Trường Đại học Houston có 40 trung tâm nghiên cứu với nhiều phòng ban. Trường cung cấp hơn 120 chương trình cho bậc Đại học, 139 chương trình Thạc sĩ, 54 chương trình Tiến sĩ và 3 chương trình chuyên sâu. Bên cạnh đó trường còn cung cấp chương trình chương trình tiếng Anh, các chương trình đào tạo từ xa…</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Các ngành học đào tạo tiêu biểu của trường bao gồm: Kế toán, Kinh tế, Kiến trúc, Nghệ thuật, Lịch sử nghệ thuật, Sinh học, Công nghệ sinh học, Kỹ sư y sinh, Kỹ sư hóa và sinh học phân tử, Truyền thông kỹ thuật số, Kỹ sư điện, Ngôn ngữ hiện đại và cổ điển, Khoa học môi trường, địa chất, Báo chí, marketing, Quan hệ công chúng, Xã hội học…</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Khoa Ngôn ngữ Hiện đại và Cổ điển cấp bằng Cử nhân Nghệ thuật về Nghiên cứu Trung Quốc, Pháp và Văn hóa và Văn học Thế giới (với các chuyên ngành Nghiên cứu Cổ đại, Nghiên cứu Văn hóa Pháp ngữ, Nghiên cứu Đức, Nghiên cứu Điện ảnh Toàn cầu, Nghiên cứu Hiện đại Toàn cầu, Nghiên cứu Ý và Nghiên cứu Trung Đông). Khoa Ngôn ngữ Hiện đại và Cổ điển cũng cung cấp các chuyên ngành phụ về Nghiên cứu Cổ điển, Nghiên cứu Do Thái và Nghiên cứu Ấn Độ (bao gồm Nghiên cứu Tamil), cũng như các chuyên ngành phụ và/hoặc hướng dẫn ngôn ngữ về tiếng Hy Lạp cổ đại, tiếng Ả Rập, tiếng Trung, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Hindi, tiếng Ý, tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Latinh và tiếng Việt. </span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Về mục tiêu, Khoa Ngôn ngữ Hiện đại và Cổ điển cung cấp chương trình giảng dạy bằng tiếng Việt ở tất cả các bậc đại học. Các khóa học tiếng Việt sẽ đóng vai trò là nguồn tài nguyên giao tiếp và nghiên cứu cho sinh viên chuyên ngành, chuyên ngành phụ, hoặc quan tâm đặc biệt đến các lĩnh vực như nhân văn, mỹ thuật, kinh doanh và khoa học xã hội. </span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Bên cạnh đó, chương trình giới thiệu lịch sử văn hóa Việt Nam về lịch sử Việt Nam cổ đại, văn hóa Việt Nam, cộng đồng người Mỹ gốc Việt, Chiến tranh Việt Nam và Việt Nam đương đại bằng song ngữ tiếng Việt và tiếng Anh.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;"> Chương trình học này giúp cho sinh viên có các kiến thức nền tảng cho giáo dục đa văn hóa và sự trân trọng tính đa dạng. </span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Ngoài ra, chương trình còn trang bị cho sinh viên các kỹ năng cần thiết cho cơ hội nghề nghiệp, nâng cao cơ hội nghề nghiệp cho sinh viên bằng cách cung cấp chương trình đào tạo kỹ năng biên phiên dịch, nghiên cứu cộng đồng người Việt, phát triển hiểu biết và giao lưu văn hóa.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;"> Về dự án, Khoa Ngôn ngữ Hiện đại và Cổ điển có các dự án sinh viên và cộng đồng đóng vai trò kết nối với cộng đồng người Việt tại Hoa Kỳ và Việt Nam nhằm thúc đẩy hoạt động học tập dịch vụ và thực tập cộng đồng, hỗ trợ nghiên cứu và chương trình giảng dạy, cũng như hợp tác giữa trường và cộng đồng.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Về công bố khoa học, Tạp chí Global Viet Diaspora do Long Le (Đại học Houston) biên tập và Yuk Wah Chan (Đại học Thành phố Hồng Kông) và Mark A. Ashwill (Capstone Vietnam) đồng biên tập. Tạp chí Global Viet Diaspora thúc đẩy việc xuất bản các nghiên cứu chất lượng cao về trải nghiệm của người Việt hải ngoại và được công bố rộng rãi trên tạp chí.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Về thực tế, Khoa có các chuyến đi trải nghiệm Đông Nam Á được xây dựng nhằm giúp sinh viên tìm hiểu về những chuyển đổi kinh tế, văn hóa và chính trị tại bốn quốc gia Đông Nam Á. Sinh viên sẽ được tận mắt chứng kiến những giai đoạn phát triển khác nhau, đặc trưng của mỗi quốc gia. Chương trình dành cho tất cả sinh viên đại học tại Đại học Houston. Chuyến đi thực tế này được thiết kế để mang đến cho sinh viên cơ hội tìm hiểu về hoạt động kinh doanh thực tế thông qua việc hòa mình vào văn hóa địa phương, học hỏi từ các chuyến tham quan thực tế với các công ty trong và ngoài nước, gặp gỡ các quan chức Đại sứ quán Hoa Kỳ, giao lưu với các học giả dày dạn kinh nghiệm và gặp gỡ cựu sinh viên UH đang làm việc tại Việt Nam với tư cách là giáo sư, nhà quản lý toàn cầu và doanh nhân xã hội. Chuyến đi chỉ dành cho sinh viên sau đại học.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Lý giải vì sao tiếng Việt lại phổ biến ở bang Texas, Mỹ và ngôn ngữ tiếng Việt cũng như lịch sử Việt Nam, văn hóa Việt Nam lại được giảng dạy tại Đại học Houston là bởi yếu tố lịch sử. Trước năm 1975, một số ít người Việt sống ở Texas chủ yếu là quân nhân được gửi đi đào tạo, sinh viên và &#8220;cô dâu chiến tranh&#8221;. Sau khi chế độ Sài Gòn cũ sụp đổ vào tháng 4 năm 1975, làn sóng người tị nạn lớn đầu tiên đã đến, một số đến trực tiếp từ Việt Nam và một số khác thông qua các trại tái định cư. Mặc dù những cư dân mới này chủ yếu là những thành viên có học thức của giới tinh hoa cũ nhưng người dân Texas không chào đón họ. Đợt di cư lớn tiếp theo diễn ra vào cuối những năm 1970 do sự xuất hiện của những người tị nạn chạy trốn bằng thuyền, được gọi là &#8220;thuyền nhân&#8221;. Kể từ đó, nhiều người Việt Nam đã chuyển đến Texas từ các thành phố khác ở Hoa Kỳ. </span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Những lý do chính khiến người Việt chuyển đến Texas là cơ hội kinh tế, sự gần gũi của các trại tái định cư, khí hậu và vị trí địa lý tương đồng giữa những nơi như Rockport và Việt Nam, và cuối cùng là sự phát triển của cộng đồng người Việt, bao gồm các nhóm hỗ trợ, phương tiện truyền thông và các cửa hàng phục vụ nhu cầu của họ. Người Việt Nam thường di cư đến các trung tâm đô thị như Houston, Dallas, Austin và các vùng ven biển. </span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Khảo sát Doanh nghiệp Việt &#8211; Mỹ: Khảo sát cung cấp dữ liệu cần thiết về lịch sử, sự phát triển và sự hiện diện kinh tế xã hội của các doanh nghiệp và tinh thần khởi nghiệp Việt Nam tại Tây Nam Houston. Kết quả khảo sát sẽ cung cấp cho các nhà nghiên cứu và lãnh đạo cộng đồng những thông tin cần thiết để hiểu rõ nhu cầu và lợi ích của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam tại Houston.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Việc nghiên cứu tiếng Việt cổ điển và hiện đại không chỉ bao gồm tiếng Việt học thuật mà còn bao gồm văn học, lịch sử, văn hóa, dân tộc học và cách tiếp cận ngôn ngữ. Vì vậy, một số trường đại học lớn ở Mỹ đã mở ra các chuyên ngành, khóa học hoặc chương trình nghiên cứu về Việt Nam, bao gồm Đại học Houston, Đại học California và Đại học Yale.</span></p>
<p style="text-align: right;"><em>Tác giả: Th.S Đỗ Xuân Hoà</em></p>
</div>]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Nghiên cứu Đông Nam Á tại Trường Đại học Yale</title>
		<link>https://icvns2025.vnu.edu.vn/nghien-cuu-dong-nam-a-tai-truong-dai-hoc-yale/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[ICVNS 2025 Quản trị]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 18 Sep 2025 03:44:23 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Mạng lưới VNH]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://icvns2025.vnu.edu.vn/?p=12662</guid>

					<description><![CDATA[Trường Đại học Yale là đại học tư thục ở New Haven, Connecticut (Mỹ). Đây là trường đại học lâu đời thứ 3 ở Mỹ và là một trong những trường đại học hàng đầu thế giới. Đây là cái nôi bồi dưỡng những nhà chính trị của nước Mỹ. Rất nhiều vị tổng thống Mỹ đã từng tốt nghiệp tại trường gồm: Gerald Ford, Bush “cha” (George H. W. Bush), Bill Clinton và George W. Bush (con) .]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="fancybox"><p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Trường Đại học Yale (Yale University) được thành lập vào năm 1701. Trường đại học tư nhân này được đặt tại New Haven, Connecticut và là thành viên của Ivy League. Đại học Yale bao gồm 3 bộ phận chính: Trường Đại học Yale (đào tạo chương trình đại học), Trường Đại học Nghệ thuật và Khoa học, và các đơn vị đào tạo chuyên ngành.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Trường cung cấp các chương trình bậc đại học, sau đại học và trung cấp chuyên nghiệp. Trường đại học Yale bao gồm có 13 khoa: Khoa Đại cương, Khoa Nghệ thuật và Khoa học, Khoa luật, Khoa Quản lý, Khoa Dược, Khoa Kiến trúc, Khoa Kịch nghệ, Khoa kỹ thuật, Khoa Khoa học ứng dụng, Khoa Lâm nghiệp và Môi trường, Khoa Âm nhạc.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Nghiên cứu Đông Nam Á không chỉ là một học phần của chương trình đào tạo mà còn là hướng nghiên cứu chính có tính liên ngành và khu vực học liên kết với Hội đồng nghiên cứu Đông Nam Á. Hội đồng Nghiên cứu Đông Nam Á cung cấp một chương trình liên ngành, kết nối giảng viên và sinh viên cùng quan tâm đến Đông Nam Á, đồng thời đóng góp vào chương trình giảng dạy với các khóa học ngôn ngữ, chuỗi hội thảo hàng tuần, hội nghị định kỳ, sự kiện văn hóa và các bài giảng đặc biệt. Yale duy trì thư viện và bộ sưu tập nghiên cứu phong phú về Đông Nam Á, bao gồm kho lưu trữ trực tuyến các tạp chí và báo chí từ khắp nơi trong khu vực.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Yale không cấp bằng về nghiên cứu Đông Nam Á, nhưng sinh viên chuyên ngành ở bất kỳ khoa nào cũng có thể tham khảo ý kiến giảng viên của Hội đồng về bài luận tốt nghiệp về chủ đề Đông Nam Á và trong một số trường hợp, sinh viên có mối quan tâm đặc biệt đến khu vực này có thể cân nhắc tham gia Chương trình Chuyên ngành Đặc biệt. Sinh viên quan tâm đến việc theo đuổi nghiên cứu thực địa hoặc nghiên cứu ngôn ngữ ở Đông Nam Á có thể nộp đơn xin hỗ trợ học bổng mùa hè cho Hội đồng.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Các khóa học có nội dung về Đông Nam Á được cung cấp hàng năm trong nhiều khoa và chương trình khác nhau, bao gồm Nhân chủng học, Dân tộc, Chủng tộc và Di cư (ER&amp;M), Nghiên cứu Môi trường, Lịch sử, Lịch sử Nghệ thuật, Âm nhạc, Triết học, Khoa học Chính trị và Khoa Xã hội học. Danh sách các khóa học của trường có thể được tìm thấy tại văn phòng Hội đồng hoặc trang web Nghiên cứu Đông Nam Á của trường.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Chương trình giảng dạy ngôn ngữ ở mọi cấp độ được cung cấp bằng hai ngôn ngữ Đông Nam Á: tiếng Indonesia và tiếng Việt. Các ngôn ngữ Đông Nam Á khác có thể được cung cấp thông qua hội nghị truyền hình trong bất kỳ năm nào thông qua Sáng kiến Khóa học Chung của Yale. Truy cập trang web nghiên cứu ngôn ngữ của Nghiên cứu Đông Nam Á để biết thông tin cập nhật. Hội đồng Nghiên cứu Đông Nam Á hỗ trợ các bảng ngôn ngữ và chương trình học độc lập bằng các ngôn ngữ Đông Nam Á khác thông qua chương trình học ngôn ngữ độc lập có hướng dẫn.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Một số học giả tiêu biểu của Hội đồng nghiên cứu Đông Nam Á của Trường Đại học Yale có thể kể đến: các Giáo sư gồm: GS. Sunil Amrith (Khoa Lịch sử), GS. Michael R. Dove (Khoa Môi trường),  GS. Erik Harms (Khoa Nhân chủng học), GS. Mimi Yiengpruksawan (Khoa Lịch sử Nghệ thuật), nhà nghiên cứu độc lập có: Alka Menon (Khoa Xã hội học), Nurfadzilah Yahaya (Khoa Lịch sử), Giảng viên cao cấp: Carol Carpenter (Khoa Môi trường, Khoa Nhân chủng học ), Amity Doolittle (Khoa Môi trường), Giảng viên  Trần T. Quân (Nghiên cứu Hoa Kỳ), Giảng viên cao cấp Quang Phú Vân (Tiếng Việt), Giảng viên cao cấp Dinny Risri Aletheiani (Tiếng Indonesia), Indriyo Sukmono (Tiếng Indonesia).</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Được thành lập năm 1947, Nghiên cứu Đông Nam Á là chương trình nghiên cứu khu vực chính thức đầu tiên tại Yale &#8211; và là chương trình đầu tiên tại Hoa Kỳ triển khai nghiên cứu Đông Nam Á trong tất cả các chuyên ngành. Chương trình giảng dạy SEAS là kết quả của việc giảng viên Yale tham gia các Chương trình Đào tạo Chuyên biệt của Quân đội về ngôn ngữ và nghiên cứu khu vực được khởi xướng trong Thế chiến II, và được chính thức đưa vào chương trình đào tạo nghệ thuật và khoa học của Đại học Yale nhờ nguồn tài trợ từ Tập đoàn Carnegie và nỗ lực của một số giảng viên tận tâm.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Các giảng viên hiện tại của Hội đồng có liên kết với nhiều chuyên ngành khác nhau trong lĩnh vực nhân văn và khoa học xã hội, cũng như các trường chuyên nghiệp như Trường Môi trường Yale. Dưới sự giám sát của giám tuyển và sự đóng góp của Hội đồng, Yale duy trì một trong những bộ sưu tập thư viện Đông Nam Á đồ sộ nhất tại Hoa Kỳ. </span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Ngoài việc hướng dẫn chính thức về các nghiên cứu ngôn ngữ Indonesia và tiếng Việt, Hội đồng còn nỗ lực hỗ trợ các khóa đào tạo hoặc kèm cặp ngôn ngữ liên quan khác mà bất kỳ sinh viên nghiêm túc nào cũng cần, bao gồm cả chương trình học ngôn ngữ mùa hè tại Hoa Kỳ và nước ngoài, và đóng góp vào các sáng kiến như Chương trình Nghiên cứu Ngôn ngữ Độc lập có Hướng dẫn của Đại học Yale về các ngôn ngữ ít được giảng dạy. </span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Hội đồng hỗ trợ việc học tập và học bổng trong khu vực thông qua các học bổng nghiên cứu mùa hè và bằng cách điều phối chương trình thường niên gồm các hội thảo, bài giảng, hội thảo chuyên đề, hội nghị, sự kiện văn hóa, chiếu phim và các hoạt động giáo dục dành cho giảng viên, sinh viên và công chúng.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Các ấn phẩm của Hội đồng Nghiên cứu Đông Nam Á thuộc Đại học Yale bao gồm Bộ Báo cáo Văn hóa, Bộ Thư mục và Bộ Dịch thuật, với các tập (hiện đã ngừng xuất bản) từ năm 1948 đến năm 1979. Hội đồng tiếp tục biên tập và xuất bản bộ sách chuyên khảo dài hạn của mình, tập đầu tiên được in vào năm 1961. Bộ sách này bao gồm các cuốn sách về lịch sử, văn hóa và chính trị của Đông Nam Á, cũng như các chủ đề kinh tế và nhân học liên quan đến khu vực.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Ngành Nghiên cứu Đông Nam Á, được thành lập tại Yale vào những năm 1940, là chương trình nghiên cứu khu vực đầu tiên của trường, và có nền tảng vững chắc. Bên cạnh các khóa học ngôn ngữ đặc trưng (tiếng Miến Điện, tiếng Indonesia, tiếng &#8220;Xiêm&#8221;, tiếng Tagalog và tiếng Việt), trường đã phát triển một bộ sưu tập thư viện tuyệt vời về Đông Nam Á, phần lớn được mua lại từ năm 1899, khi Clive Day (1871-1951), nhà sử học người Mỹ đầu tiên về Indonesia, gia nhập khoa Yale. Ông xuất bản cuốn &#8220;Người Hà Lan ở Java&#8221; năm 1904 và giảng dạy tại trường cho đến khi nghỉ hưu vào năm 1936.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Từ năm 1932 đến năm 1949, nhà xã hội học và nhân chủng học Raymond Kennedy (1906-1950), &#8220;cha đẻ&#8221; của ngành Nghiên cứu Đông Nam Á tại Đại học Yale, là một &#8220;trung tâm độc lập&#8221; của các học thuật và giảng dạy mới về khu vực này. Ông đã thực hiện nghiên cứu thực địa ở Indonesia và Philippines, và xuất bản các cuốn &#8220;Vải vỏ cây ở Indonesia&#8221; (1934), Dân tộc học quần đảo Sunda lớn (1935), và Quần đảo và các dân tộc ở Ấn Độ (1943). Bắt đầu với việc biên soạn bộ sưu tập sách về Indonesia đã có tại Thư viện Yale, ông cũng hỗ trợ thu thập dữ liệu về Đông Nam Á cho Khảo sát Giao thoa Văn hóa Yale; và biên soạn một thư mục đồ sộ về các dân tộc và văn hóa Indonesia, được xuất bản vào năm 1945.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Một chương trình Nghiên cứu Đông Nam Á đã được khởi xướng tại Trường Đại học Yale trong Thế chiến II, nhằm đáp ứng nhu cầu nghiên cứu ngôn ngữ và khu vực cho quân nhân. Giáo sư William S. Cornyn (1906-1971) và Isidore Dyen (1913-2008), các học giả ngôn ngữ học về tiếng Miến Điện và tiếng Mã Lai-Polynesia, đã phát triển một bộ khóa học ngôn ngữ cho Chương trình Huấn luyện Chuyên biệt của Quân đội.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;"> Năm 1947, với sự hỗ trợ của Tập đoàn Carnegie, một chương trình nghiên cứu khu vực Đông Nam Á liên ngành (cuối cùng bao gồm bằng thạc sĩ và một chuyên ngành đại học) đã được đưa vào chương trình giảng dạy của các trường khoa học xã hội và nhân văn. Chương trình này được coi là chương trình đầu tiên thuộc loại hình này ở Hoa Kỳ.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Quỹ từ khoản tài trợ Carnegie được sử dụng cho phát triển và tuyển dụng, cũng như hỗ trợ nghiên cứu thực địa và xuất bản. Chính trong giai đoạn này, các học giả Đông Nam Á Karl Pelzer (1909-1980), Paul Mus (1902-1969), và John Embree (1908-1950) đã gia nhập đội ngũ giảng viên của Yale. </span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Từ năm 1958 đến năm 1971, trong những năm tháng hỗn loạn của Chiến tranh Việt Nam, Quỹ Ford cùng với chính phủ Hoa Kỳ đã đóng góp một số khoản tài trợ nhằm mở rộng chương trình, cuối cùng bao gồm cả quỹ tài trợ do Quỹ Ford thành lập và vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Trong thời gian này, nhà sử học Harry J. Benda (1919-1971) được nhớ đến (cùng nhiều điều khác) vì vai trò trung tâm của ông trong việc thiết lập một chương trình sau đại học vững chắc tại Đại học Yale. Ông cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nghiên cứu giữa các học giả đến từ các nước Đông Nam Á, giúp đỡ nhiều người trong số họ theo đuổi việc học tập và nghiên cứu tại Yale, đồng thời mở rộng cơ hội cho những người khác thực hiện nghiên cứu tại chính Đông Nam Á. Ví dụ điển hình cho nỗ lực này là ở Singapore, với sự ra đời thành công của Viện Nghiên cứu Đông Nam Á (ISEAS) , nơi Benda là giám đốc đầu tiên. Năm 1977, Hội đồng Đông Nam Á thuộc Hiệp hội Nghiên cứu Châu Á Hoa Kỳ (AAS) đã thành lập Giải thưởng Harry J. Benda danh giá , nhằm &#8220;ghi nhận những đóng góp xuất sắc cho lĩnh vực tri thức về Đông Nam Á&#8221;. Giải thưởng này được trích từ quỹ bao gồm các khoản đóng góp từ 270 cá nhân trên khắp thế giới &#8211; nhiều người trong số họ là bạn bè, đồng nghiệp hoặc học trò của Harry Benda &#8211; cũng như các khoản đóng góp hào phóng từ Đại học Yale và Đại học Cornell và Quỹ Lee tại Singapore.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Benda được nhớ đến vì đã sáng lập và biên tập bộ sách Chuyên khảo Đông Nam Á của Đại học Yale vào năm 1960, xuất bản 16 tập đầu tiên trước khi ông qua đời đột ngột vào tháng 9 năm 1971. Tính đến năm 2012, bộ sách vẫn còn hoạt động này đã bao gồm 62 tập. Bốn bộ sách trước đó gồm Báo cáo Văn hóa, Thư mục, Bản dịch và &#8220;Ấn phẩm Đặc biệt &#8221; đã xuất hiện từ năm 1950 đến năm 1969, bao gồm thêm 40 tập về Đông Nam Á.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Nhà địa lý Karl J. Pelzer giữ chức giám đốc Nghiên cứu Đông Nam Á từ cuối những năm 1960 cho đến khi nghỉ hưu vào năm 1977. Chương trình thạc sĩ về Đông Nam Á và hầu hết các khóa học ngôn ngữ đã bị ngừng vào năm 1972 do nguồn tài trợ bên ngoài ngày càng khan hiếm.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Trong những năm 1980, Chủ tịch Hội đồng James C. Scott đã nhận được một loạt các khoản tài trợ từ Quỹ Henry R. Luce, một trong số đó đóng vai trò là tiền vốn ban đầu cho dịch giả và biên tập viên người Việt Huỳnh Sanh Thông để khởi động Dự án Người tị nạn Việt Nam, dự án đã đạt đến đỉnh cao với loạt ấn phẩm Lạc Việt, Diễn đàn Việt Nam và Thế giới Hmong và đã xuất bản 29 tập sách về văn học và học thuật Việt Nam từ năm 1983 đến năm 1990. Từ năm 1993 đến năm 1997, 6 tập sách khác đã được xuất bản dưới sự biên tập của Dan Duffy, với khoản tài trợ từ Quỹ Ford. Quỹ Luce đã đóng góp vào sự tăng trưởng đáng kể trong việc mua lại thư viện dưới sự quản lý lâu năm của Charles R. Bryant, Giám tuyển Bộ sưu tập Đông Nam Á, cũng như tài trợ cho việc tuyển dụng giảng viên và giảng dạy tiếng Indonesia, và cung cấp hỗ trợ nghiên cứu cho sinh viên sau đại học theo đuổi các nghiên cứu về Đông Nam Á.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Đầu những năm 1960, Đại học Yale đã thành lập Hội đồng Nghiên cứu Quốc tế và Khu vực. Vào những năm 1980, Hội đồng, đặt tại số 85 phố Trumbull, New Haven, được tinh giản hơn nữa và đổi tên thành &#8220;Trung tâm Nghiên cứu Quốc tế và Khu vực Yale&#8221;, cung cấp hỗ trợ chung cho số lượng ngày càng tăng các Hội đồng và chương trình nghiên cứu khu vực tại Yale. Năm 1995, các chương trình toàn cầu đang mở rộng của YCIAS chuyển đến Hội trường Henry R. Luce, và vào tháng 4 năm 2006, YCIAS được đổi tên thành Trung tâm Nghiên cứu Quốc tế và Khu vực Whitney và Betty MacMillan tại Yale.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Thư viện Nghiên cứu Đông Nam Á chủ yếu nằm trong Thư viện Tưởng niệm Sterling của Đại học Yale cùng với các trường trực thuộc (Thư viện Khoa học Xã hội, Thư viện Lâm nghiệp, Thư viện Luật và Thư viện Thần học). Tài liệu trong thư viện được viết bằng cả tiếng Tây phương và tiếng địa phương của các quốc gia được đề cập, và chủ yếu tập trung vào khoa học xã hội và nhân văn. Tư liệu về Tăng trưởng Kinh tế , nằm trong Thư viện Khoa học Xã hội, chứa các khảo sát kinh tế, ấn phẩm thống kê, kế hoạch phát triển và điều tra dân số từ hơn 100 quốc gia đang phát triển, bao gồm cả các quốc gia Đông Nam Á.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Thư viện Trường Đại học Yale bắt đầu thu thập tài liệu về Đông Nam Á vào năm 1899, khi Clive Day được bổ nhiệm vào khoa và một chương trình giảng dạy về Đông Nam Á được khởi xướng. Chính nhờ sự khởi đầu sớm này mà thư viện đã có thể tiếp nhận được nhiều ấn phẩm định kỳ hiện đã ngừng xuất bản, đặc biệt là từ Đông Ấn thuộc Hà Lan. Những diễn biến lịch sử sau Chiến tranh Thế giới thứ hai đã tạo thêm động lực cho chương trình, và vào năm 1947, Yale đã thành lập Chương trình Nghiên cứu Đông Nam Á, chương trình nghiên cứu khu vực đầu tiên tại Hoa Kỳ bắt tay vào nghiên cứu Đông Nam Á trong tất cả các lĩnh vực. Thư viện đã bổ sung thêm đội ngũ nhân viên đặc biệt để làm việc trong lĩnh vực này và đảm bảo việc tiếp nhận liên tục các tài liệu này, hiện được gọi là Thư viện Đông Nam Á.</span></p>
<p style="text-align: right;"><em>Tác giả: Th.S Đỗ Xuân Hoà</em></p>
</div>]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Nghiên cứu Khu vực học &#8211; Việt Nam học ở Viện Nghiên cứu Đông Á tại Đại học Sogang (SIEAS)</title>
		<link>https://icvns2025.vnu.edu.vn/nghien-cuu-khu-vuc-hoc-viet-nam-hoc-o-vien-nghien-cuu-dong-a-tai-dai-hoc-sogang-sieas/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[ICVNS 2025 Quản trị]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 18 Sep 2025 03:16:14 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Mạng lưới VNH]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://icvns2025.vnu.edu.vn/?p=12651</guid>

					<description><![CDATA[Viện Nghiên cứu Đông Á tại Đại học Sogang (SIEAS) được thành lập vào tháng 11 năm 1981 với mục tiêu thúc đẩy và tạo điều kiện thuận lợi cho các nghiên cứu học thuật cơ bản và ứng dụng về chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa của các quốc gia và khu vực Đông Á và Đông Nam Á, cũng như nâng cao hiểu biết của công chúng. Kể từ khi thành lập, viện đã dẫn đầu các nghiên cứu Đông Á và Đông Nam Á tại Hàn Quốc, và đóng vai trò là một trung tâm nghiên cứu, hợp tác chặt chẽ với các học giả, chuyên gia khu vực, các trung tâm nghiên cứu và các tổ chức công cộng trong và ngoài nước. SIEAS đã chứng minh được thành tích xuất sắc trong số các viện nghiên cứu khu vực tại Hàn Quốc. SIEAS đã thực hiện nhiều dự án nghiên cứu, nhiều dự án trong số đó đã được các tổ chức tài trợ nghiên cứu quốc gia có tính cạnh tranh cao trao tặng.]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="fancybox"><p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Trong những năm gần đây, Viện là trung tâm nghiên cứu chính của Liên minh các trường Đại học về Nghiên cứu Đông Á, hợp tác với hơn 60 học giả và 40 cộng tác viên nghiên cứu, với sự hỗ trợ của các khoản tài trợ nghiên cứu từ Quỹ Nghiên cứu Hàn Quốc thuộc Bộ Giáo dục Hàn Quốc từ năm 2002 đến năm 2004 (2,6 tỷ Won Hàn Quốc). Năm 2008, SIEAS được chọn là viện nghiên cứu đầu tiên của Hàn Quốc về nghiên cứu Đông Nam Á nhận được khoản tài trợ nghiên cứu: Chương trình Nhân văn Hàn Quốc (HK) từ Quỹ Nghiên cứu Quốc gia Hàn Quốc thuộc Bộ Giáo dục, Khoa học và Công nghệ Hàn Quốc (0,9 tỷ Won Hàn Quốc mỗi năm). Với khoản tài trợ hào phóng này, viện đã khởi động một dự án kéo dài mười năm, mang tên &#8220;Đông Nam Á như một Hệ thống Khu vực Mở: Một mô hình mới để giao tiếp với thế giới và tiếp cận công chúng&#8221;. Dự án này nhằm mục đích khám phá và nghiên cứu quá trình hình thành lịch sử của Đông Nam Á như một đơn vị khu vực, sự hình thành các nền văn hóa Đông Nam Á, và các hiện tượng phổ biến của hợp tác và hội nhập khu vực trong và ngoài ASEAN.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Hiện tại, Viện có các giảng viên toàn thời gian và nghiên cứu viên liên kết, chuyên gia về Đông Nam Á và tất cả đều có kinh nghiệm nghiên cứu thực địa sâu rộng. Các chuyên ngành của Viện bao gồm khoa học chính trị, địa lý, lịch sử và lịch sử nghệ thuật. </span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">SIEAS đã thiết lập một mạng lưới nghiên cứu mạnh mẽ về nghiên cứu Đông Á và Đông Nam Á trong nước và quốc tế. Viện hiện có quan hệ hợp tác chiến lược với các viện nghiên cứu lớn ở nước ngoài cũng như các hiệp hội học thuật và học giả tại Hàn Quốc, bao gồm Hiệp hội Nghiên cứu Đông Nam Á Hàn Quốc và Viện Nghiên cứu Đông Nam Á Hàn Quốc.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">SIEAS cũng rất tích cực trong việc xuất bản. Vào tháng 2 năm 2015, tạp chí học thuật của Viện, “Nghiên cứu Đông Á” (xuất bản hai lần một năm bằng tiếng Hàn, tiếng Anh và các ngôn ngữ Đông Á khác, được lập chỉ mục theo Chỉ mục Trích dẫn Hàn Quốc) đã đạt đến tập thứ 34. Từ năm 2013, SIEAS đang xuất bản một tạp chí mới, TRaNS: Nghiên cứu Đông Nam Á xuyên khu vực và quốc gia, hợp tác với Nhà xuất bản Đại học Cambridge. Ngoài ra, mười chuyên khảo thuộc Chuỗi Nghiên cứu Đông Á của Viện và ba chuyên khảo thuộc Chuỗi Nghiên cứu Đông Á của SIEAS đã được xuất bản bởi các nhà xuất bản uy tín tại Hàn Quốc.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">SIEAS điều hành chương trình học bổng dành cho sinh viên đại học, nhằm mục đích mang đến cho sinh viên đại học tại Đại học Sogang cơ hội mở rộng tầm nhìn, khám phá và phát triển các học giả tiềm năng, những người có thể làm việc trong lĩnh vực nghiên cứu Đông Á và Đông Nam Á trong tương lai. Ngoài ra, các giảng viên của SIEAS còn cung cấp hai khóa học tín chỉ về nghiên cứu Đông Nam Á tại Sogang. Năm 2013, viện, với ba khoa tại Sogang, đã khởi động chương trình Thạc sĩ liên ngành về Nghiên cứu Đông Nam Á.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">SIEAS cung cấp học bổng thỉnh giảng cho các nhà nghiên cứu trực thuộc các tổ chức nước ngoài để thực hiện nghiên cứu so sánh hoặc nghiên cứu thực địa tại Hàn Quốc.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">SIEAS lưu giữ bộ sưu tập sách và phương tiện truyền thông Đông Nam Á của trường: một thư viện nội bộ và kho lưu trữ chuyên biệt cho các tài liệu và sách gốc được thu thập liên quan đến Đông Nam Á.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Các hoạt động nghiên cứu chính:</span></p>
<p style="text-align: justify;"><i><span style="font-weight: 400;">Dự án Đông Nam Á HK</span></i></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Được hỗ trợ tài chính bởi Chương trình Nhân văn Hàn Quốc (HK) thuộc Quỹ Nghiên cứu Quốc gia Hàn Quốc trực thuộc Bộ Giáo dục, Khoa học và Công nghệ, SIEAS, từ năm 2008, Viện đã khởi động dự án nghiên cứu với chủ đề &#8220;Đông Nam Á như một Hệ thống Khu vực Mở: Một mô hình mới để giao tiếp với thế giới và tiếp cận công chúng&#8221;. Dự án này bao gồm ba chủ đề liên quan và theo từng bước: Lập bản đồ Đông Nam Á như một Hệ thống Khu vực Mở, Kiến tạo Bức tranh Văn hóa Đông Nam Á và Hình dung và Mở rộng Đông Nam Á. Kế hoạch nghiên cứu này sẽ giúp các nghiên cứu viên của SIEAS đào sâu kiến thức và làm sắc nét hơn quan điểm của họ về Đông Nam Á với mục tiêu chung là khái niệm hóa và đề xuất một cách hiểu mới về khu vực này như một hệ thống mở. Để theo đuổi mục tiêu này một cách hiệu quả và huy động các nguồn lực hạn chế một cách hiệu quả, hàng năm, viện tổ chức các nhà nghiên cứu xuất sắc vào một số cụm nghiên cứu để thực hiện các hoạt động nghiên cứu chung trên các lĩnh vực nhân văn, khoa học xã hội và các lĩnh vực nghiên cứu khác. Ngoài ra, còn có kế hoạch thiết lập các mối quan hệ cùng có lợi với các nhà nghiên cứu và tổ chức quốc tế ở các khu vực khác của Châu Á, Hoa Kỳ và Châu Âu, những người có mối quan tâm đồng điệu với các nhà nghiên cứu tại viện. Bằng cách xuất bản các ấn phẩm, bài diễn thuyết và các nhà nghiên cứu chất lượng cao, viện mong muốn trở thành một trung tâm nghiên cứu Đông Nam Á mới của thế giới trong tương lai gần.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><i><span style="font-weight: 400;">Các hoạt động theo cụm</span></i></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Để thực hiện dự án nghiên cứu SIEAS một cách hiệu quả, SIEAS hàng năm giới thiệu một chương trình các cụm nghiên cứu, nơi các học giả trong nước và quốc tế được mời tham gia hợp tác nghiên cứu. Viện đã công bố kết quả nghiên cứu của hai cụm vào năm 2009. Các cụm này đã tiến hành nghiên cứu liên ngành với chủ đề là &#8220;Kiến tạo Lịch sử Đông Nam Á&#8221;. Cụm đầu tiên, &#8220;Nhận thức Đông Nam Á&#8221;, nhằm tìm hiểu cách thế giới bên ngoài nhìn nhận Đông Nam Á. Cụm thứ hai, &#8220;Kiến tạo Lịch sử Nghiên cứu Đông Nam Á&#8221;, nhằm so sánh các quá trình lịch sử về cách các quốc gia khác nhau đã phát triển nghiên cứu Đông Nam Á và phân tích các đặc điểm nghiên cứu của họ. Bên cạnh đó, Viện cũng đã tổ chức một nhóm nghiên cứu cho năm 2010, với chủ đề &#8220;Sự hình thành Đông Nam Á: Những ảnh hưởng bên ngoài và sự bản địa hóa của chúng&#8221;. Nhóm nghiên cứu này tìm hiểu cách thức các ảnh hưởng bên ngoài đã đến Đông Nam Á và được kết hợp và chuyển hóa trong khu vực. Chủ đề nghiên cứu này nhằm mục đích thách thức nhận thức trước đây rằng lịch sử và văn hóa Đông Nam Á chỉ là một truyền thống nhỏ bé, bị che khuất trong phạm vi của các nền văn minh khổng lồ như Ấn Độ, Trung Quốc, hay phương Tây. Để điều chỉnh quan điểm này và tìm ra những gì thực sự cấu thành nên Đông Nam Á, dự án nghiên cứu này sẽ xem xét các giai đoạn trong lịch sử Đông Nam Á từ thời cổ đại đến hiện tại.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><i><span style="font-weight: 400;">Các dự án nghiên cứu</span></i></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Các nhà nghiên cứu của SIEAS đã hoàn thành một số lượng lớn các dự án nghiên cứu cá nhân và chung, đồng thời thường xuyên tổ chức các hội thảo và hội nghị để chia sẻ kết quả nghiên cứu của mình với cộng đồng học thuật. Trong ba mươi năm hoạt động, SIEAS đã đề cập đến hơn bảy mươi chủ đề nghiên cứu và trình bày kết quả nghiên cứu trước công chúng thông qua nhiều hội nghị học thuật. Các chủ đề nghiên cứu đó bao gồm:</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Sự xuất hiện của “Mô hình Trung Quốc” (2006-2008);</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Thể chế Bầu cử, Quy trình và Văn hóa ở Đông Nam Á (2004-2006);</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Tăng trưởng, Khủng hoảng và Ứng phó ở Đông Á: Định hướng lại và Khu vực hóa Mô hình Phát triển (2002-2004);</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Làn sóng Hàn Quốc ở Đông Á (2002);</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Những Thách thức và Triển vọng của Thế kỷ 21 ở Châu Á (1999);</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Nho giáo và Giá trị Châu Á (1999);</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Nguồn gốc của Cộng đồng Người Hoa ở Đông Nam Á (1996);</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Thay đổi Chính trị trong các Chế độ Cộng sản, đặc biệt là Trung Quốc và Bắc Triều Tiên (1985-1997);</span></p>
<p style="text-align: justify;"><i><span style="font-weight: 400;">Hội nghị/Bài giảng đặc biệt/Hội thảo</span></i></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">SIEAS đã tổ chức các hội nghị quốc tế và quốc gia, các bài giảng đặc biệt và hội thảo nhằm thúc đẩy nghiên cứu và trao đổi học thuật. Viện tổ chức hai hội nghị quốc tế hàng năm. Viện cũng tổ chức các hội nghị quốc gia ít nhất 2 lần một năm. Ngoài ra, SIEAS còn đóng vai trò là diễn đàn thúc đẩy thảo luận học thuật về những thay đổi và phát triển ở Đông Á và Đông Nam Á bằng cách mời các học giả và chuyên gia uy tín từ nước ngoài đến thuyết trình về các vấn đề đương đại của khu vực. SIEAS mời các học giả nghiên cứu về Đông Á và Đông Nam Á trình bày các công trình và ý tưởng của họ tại các hội thảo, hội thảo chuyên đề và tọa đàm hàng tháng.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Viện Nghiên cứu Đông Á tại Đại học Sogang (SIEAS) đặt mục tiêu nâng cao hiểu biết chuyên môn về các quốc gia và khu vực Đông Á và Đông Nam Á thông qua việc thúc đẩy nghiên cứu học thuật thuần túy và ứng dụng trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa. </span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Một số học giả tiêu biểu có GS. Lee Kwang-Rin, GS. Lee Seung-Wook, GS. Chun Hae-Jong, GS. Park Sang-Tae, GS. Yoo Jae-Chun và GS. Kim Jung-Sae và thành viên khách mời là GS. Peler Fleming. GS. Chun Hae-Jong là giám đốc sáng lập và GS. Shin Yoon-hwan là giám đốc hiện tại của viện.</span></p>
<p style="text-align: right;"><em>Tác giả: Th.S Đỗ Xuân Hoà</em></p>
<p>&nbsp;</p>
</div>]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Nghiên cứu Việt Nam qua góc nhìn của Giáo sư Peter Zinoman, Đại học California</title>
		<link>https://icvns2025.vnu.edu.vn/nghien-cuu-viet-nam-qua-goc-nhin-cua-giao-su-peter-zinoman-dai-hoc-california/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[ICVNS 2025 Quản trị]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 03 Sep 2025 03:11:04 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Mạng lưới VNH]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://icvns2025.vnu.edu.vn/?p=12615</guid>

					<description><![CDATA[GS Peter Zinoman tâm sự “càng nghiên cứu càng thấy sự quyến rũ, hấp dẫn bởi những giá trị văn hóa tiềm ẩn của đất nước các bạn”. Bài viết này được viết lại theo các cuộc phỏng vấn với Giáo sư Peter Zinoman, Đại học California trong kỳ Hội thảo quốc tế Việt Nam học lần thứ III và cuộc phỏng vấn với Giáo sư Peter Zinoman nhân dịp xuất bản sách dịch “Số đỏ” tại Mỹ.]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="fancybox"><p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Ngày 07/12/2008, Hội thảo quốc tế Việt Nam học lần thứ III đã khép lại với nhiều dư âm lắng đọng. Bằng một tình cảm yêu mến Việt Nam tha thiết, hàng trăm công trình nghiên cứu và báo cáo khoa học đã được các nhà khoa học, các học giả trong và ngoài nước trao đổi, chia sẻ kinh nghiệm, nối dài thêm nhịp cầu học thuật và tri thức văn hóa, giúp bồi đắp thêm tình cảm, cảm xúc đối với đất nước Việt Nam, đồng thời mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới có giá trị.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Giáo sư Peter Zinoman (Mỹ), Tổng Biên tập Tạp chí Việt Nam học tại Mỹ, học giả Fulbright đã dành cho Việt Nam một tình yêu sâu sắc có lẽ là bởi ông đã &#8220;làm rể&#8221; Việt Nam &#8211; vợ ông là bà Nguyễn Nguyệt Cầm, một học trò của ông từ thời ông dạy tiếng Anh tại Đại học Tổng hợp (cũ).</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Giáo sư Peter Zinoman là Chủ tịch Khoa Lịch sử tại Đại học California, Berkeley. Ông từng được trao giải thưởng Văn hóa Phan Châu Trinh năm 2016 vì những đóng góp cho sự phát triển ngành Việt Nam học tại Mỹ. Ông bắt đầu học về Việt Nam từ năm 1987. Ngoài bản dịch “Số đỏ” cùng vợ là bà Nguyễn Nguyệt Cầm, Peter Zinoman là tác giả của The Colonial Bastille: A History Imprisonment In Vietnam, 1862 &#8211; 1940 (Ngục Bastille thuộc địa: Lịch sử tù đày ở Việt Nam, 1862 &#8211; 1940) và Vietnamese Colonial Republican: The Political Vision of Vu Trong Phung (2014). Ông cũng là đồng dịch giả của Dumb Luck: A Novel của Vu Trong Phung (2002) và là tổng biên tập sáng lập của Tạp chí Nghiên cứu Việt Nam. Dự án sách hiện tại của ông hướng đến khám phá chính trị và đời sống trí thức tại Hà Nội trong những năm 1950. Ông là nhà sáng lập và từng là chủ biên của tập san nghiên cứu Journal Of Vietnamese Studies do University of California Press phát hành.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Ông đã nghiên cứu về Việt Nam học hơn 20 năm nay, lĩnh vực lịch sử Việt Nam hiện đại. Qua những công trình nghiên cứu và qua các bài giảng, ông đã truyền kiến thức và thắp lửa tình cảm với đất nước Việt Nam cho hàng trăm sinh viên Mỹ. </span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Năm 1999, Giáo sư đã phát hiện 20 tác phẩm báo chí và một cuốn truyện ngắn bị cho là thất lạc của Vũ Trọng Phụng tại Thư viện quốc gia Pháp, sau đó NXB Hội Nhà văn đã giới thiệu những tác phẩm quý giá này trong ấn phẩm &#8220;Vẽ nhọ bôi hề&#8221; năm 2000.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Ông đã lựa chọn các tác phẩm của Vũ Trọng Phụng để biên dịch và xuất bản các sách dịch. Theo ông, Vũ Trọng Phụng là một nhà văn lớn của Việt Nam. Ông hy vọng, văn học sẽ là một &#8220;cửa sổ&#8221; hấp dẫn để thông qua đó, mọi người sẽ hiểu hơn về lịch sử, xã hội và văn hóa Việt Nam hơn. Những tác phẩm bằng tiếng Anh về Vũ Trọng Phụng còn rất ít, vì vậy, ông muốn người Mỹ và người châu Âu biết nhiều hơn về nhà văn này.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Lý giải về lựa chọn nghiên cứu tại Việt Nam,  Giáo sư chia sẻ rằng bố của ông công tác ở Bộ Ngoại giao và đã làm việc nhiều năm ở khu vực Đông Nam Á, vì vậy, từ bé, ông đã dành nhiều sự quan tâm cho khu vực Đông Nam Á nhỏ bé này. Năm 1986 ông vào đại học, khi đó Việt Nam mới bước vào công cuộc đổi mới và ông đã chọn tới Việt Nam để nghiên cứu. Lúc ấy, ông rất tò mò và muốn biết công cuộc đổi mới này sẽ ảnh hưởng như thế nào tới Việt Nam, nhưng càng nghiên cứu, ông càng thấy bị cuốn hút, hấp dẫn bởi những giá trị văn hóa tiềm ẩn của đất nước này. Quá trình nghiên cứu Việt Nam trước và sau đổi mới đã giúp ông hoàn thành tiến sĩ (năm 1987) tại Trường Đại học Cornell (Mỹ) và năm 1990, ông sang Việt Nam để làm đề tài &#8220;Lịch sử Việt Nam dưới chế độ Pháp&#8221;…</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Giáo sư Peter Zinoman được biết đến nhiều nhất với tư cách là Tổng Biên tập Tạp chí Việt Nam học tại Mỹ. Từ năm 2006, tạp chí ra đều đặn 1 năm 3 số, mỗi số dày trên 250 trang. Tạp chí đăng tải những công trình nghiên cứu về Việt Nam ở tất cả các lĩnh vực với tinh thần khách quan, khoa học và những bài viết đều không có nhuận bút. Ông cho biết ở Mỹ ngày càng có nhiều sinh viên nghiên cứu và muốn tìm hiểu về Việt Nam và đây sẽ là cơ hội rất tốt để thúc đẩy ngành Việt Nam học phát triển tại Mỹ.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Nhắc đến Việt Nam học tại Mỹ trước năm 1975, người ta thường nghĩ tới chiến tranh, thậm chí cả khi nghiên cứu về thời Lý, Trần ở Việt Nam họ vẫn cứ nghĩ đến chiến tranh. Từ sau 1975 đến khoảng năm 1985 thì ngành Việt Nam học gần như không tồn tại nữa, nhà nước không đầu tư tài chính cho nghiên cứu, nhân dân thì không quan tâm vì nỗi mặc cảm lớn do cuộc chiến tranh này gây ra khiến họ muốn quên tất cả. Trước năm 1975, ngành Việt Nam học tại Mỹ cũng tương đối mạnh, nhưng đó là một “kiểu” Việt Nam học chịu ảnh hưởng khá nặng bởi quan điểm chính trị của Mỹ nên không thỏa đáng. Giáo sư bắt đầu học tập và nghiên cứu về Việt Nam từ năm 1987 và Giáo sư thuộc thế hệ đầu tiên sau chiến tranh nghiên cứu Việt Nam học.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Việt Nam học tại Mỹ bắt đầu được khôi phục từ năm 1987, có thể kể tới hai lý do: Thứ nhất là, công cuộc Ðổi mới ở Việt Nam. Đó là cơ hội để người Mỹ có thể sang Việt Nam nghiên cứu, học tập, có điều kiện tiếp xúc với các học giả Việt Nam. Hơn nữa, chất lượng nghiên cứu về xã hội, lịch sử, văn học, văn hoá… ở Việt Nam thời kỳ này cũng phát triển tương đối nhanh.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Thứ hai là ở Mỹ có một thế hệ Việt Kiều mới, yếu tố này cũng rất quan trọng. Nếu đọc các tác phẩm học thuật về Việt Nam viết ở Châu Âu, Châu Mỹ, Châu Úc trước những năm 90 của thế kỷ XX, thì tất cả những người viết đều là người da trắng. Cũng có một số Việt Kiều song rất ít. Sau năm 1975 xuất hiện một cộng đồng Việt Kiều ở Mỹ và phát triển nhanh về số lượng. Thế hệ đầu gặp nhiều khó khăn khi sinh sống ở vùng đất mới, nhưng con cái họ thì khoảng năm 1990, 1991 đã hướng sự quan tâm về nước mẹ của họ, bắt đầu có một nhóm nhỏ Việt Kiều trẻ vào đại học và chọn nghiên cứu về lịch sử, văn học, dân tộc học, xã hội học Việt Nam. Ba phần tư số sinh viên của ông là Việt Kiều, họ giỏi hơn thế hệ nghiên cứu Việt Nam học trước 1975 bởi họ có lợi thế ngôn ngữ. Hơn nữa, quan điểm chính trị của họ lại khá cởi mở. Cuối cùng, họ có xu hướng quan tâm nhiều đến miền Nam. Các sinh viên của ông hơn một nửa chọn nghiên cứu về miền Nam. Sinh viên ngành Việt Nam học ở các trường khác như Ðại học Cornell, Ðại học Michigan, Ðại học Hawaii, Ðại học Yale cũng vậy.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Theo Giáo sư, có 2 chuyên ngành thuộc Việt Nam học ở Mỹ phát triển nhất là Dân tộc học và Lịch sử. Dân tộc học mạnh nhất vì được nhiều quỹ đầu tư. Khi ông làm Tạp chí Journal of Vietnamese Studies (Tạp chí Việt Nam học) thì ông cũng nhận được nhiều bài về Dân tộc học nhất và Lịch sử cũng tương đối. Hiện nay Giáo sư, vợ ông và một số người khác bắt đầu nghiên cứu sâu về văn học Việt Nam. Xã hội học, Kinh tế học, Chính trị học đang được quan tâm nhiều.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Số lượng sinh viên theo ngành Việt Nam học hiện nay đông hơn bao giờ hết. Ðại học California có số sinh viên theo ngành này đông nhất, Ðại học Cornell bằng nửa trường và khoảng 10 trường đại học ỏ Mỹ có ngành này. Việc nghiên cứu Việt Nam học của các trường có nhiều triển vọng. Việt Nam học phát triển nhanh và bắt đầu được nhà nước đầu tư, các trường có học bổng cho sinh viên sang Việt Nam nghiên cứu. </span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Việt Nam học phát triển nhanh ở Mỹ từ năm 1987, rất nhiều nhà nghiên cứu trẻ viết bài về Việt Nam. Từ năm 1980 đến 1989, ở Mỹ có Tạp chí Vietnam Forum của ông Huỳnh Sanh Thông, nhưng đến năm 1990 tạp chí đã phải đóng cửa vì nhiều vấn đề. Suốt từ đó đến tận năm 2006 không có một tạp chí nào, đó là một khó khăn cho người người nghiên cứu. Trong hệ thống giáo dục ở Mỹ, ai muốn thăng tiến trong nghề nghiệp, trở thành tiến sỹ, giáo sư và ai muốn duy trì vị trí đã có thì hàng năm phải công bố các công trình nghiên cứu của mình. Thế mà đất cho họ công bố lại quá hạn hẹp. Ở Mỹ hiện có Tạp chí Châu Á, có Tạp chí Ðông Nam Á rất uy tín nhưng không thể đủ cho nhu cầu. Hơn nữa, ở đây đã có nhiều tạp chí riêng về các nước Châu Á như: Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Ðộ, Indonexia, Thái Lan, Philipin, Campuchia… nhưng chưa có một tờ dành riêng cho Việt Nam. Vậy nên đó là lý do mà ông đã thành lập Tạp chí Việt Nam học do ông làm Tổng biên tập. Chất lượng của tạp chí được đảm bảo nghiêm ngặt nên các bài viết được chọn lựa nghiêm túc. Các công trình nghiên cứu về Việt Nam trên nhiều lĩnh vực khác nhau như lịch sử, văn học, kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội sẽ được đăng tải với tinh thần khách quan, khoa học, không chịu ảnh hưởng của các thiên kiến chính trị.</span></p>
<p style="text-align: right;"><em>Tác giả: Th.S Đỗ Xuân Hoà</em></p>
</div>]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Việt Nam học tại Đại học Tổng hợp Saint Petersburg</title>
		<link>https://icvns2025.vnu.edu.vn/viet-nam-hoc-tai-dai-hoc-tong-hop-saint-petersburg/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[ICVNS 2025 Quản trị]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 27 Aug 2025 03:40:22 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Mạng lưới VNH]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://icvns2025.vnu.edu.vn/?p=12607</guid>

					<description><![CDATA[Đại học Saint Petersburg, cơ sở giáo dục đại học nhà nước hỗn hợp tại St. Petersburg, được thành lập năm 1819 với tên gọi là Đại học St. Petersburg. Chương trình giảng dạy của trường đại học tập trung nhiều nhất vào việc đào tạo giáo viên và nhà nghiên cứu trong các ngành khoa học xã hội và khoa học vật lý. Học phí được miễn phí và hầu hết sinh viên nhận được trợ cấp của chính phủ để trang trải chi phí sinh hoạt. Trường đại học có thư viện nằm trong danh sách thư viện lớn nhất ở Nga.]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="fancybox"><p style="text-align: justify;">Khoa Nghiên cứu phương Đông của Đại học Tổng hợp Saint Petersburg được thành lập cách đây hơn 150 năm dưới thời Sa hoàng Nga. Nghiên cứu Việt Nam học được đưa vào chương trình giảng dạy của khoa vào năm 1955 và Giáo sư người Việt Nam Nguyễn Tài Cẩn là người đầu tiên giảng dạy tiếng Việt tại đây. Sau đó, các giáo sư người Nga tiếp tục giảng dạy tiếng Việt cho sinh viên Nga. Hiện tại, khoa giảng dạy gần 90 ngôn ngữ phương Đông. Khoa cung cấp các khóa học về ngôn ngữ, văn hóa và lịch sử của các quốc gia ở Châu Phi, Viễn Đông, Cận Đông và Đông Nam Á. Khoa không đào tạo quá nhiều sinh viên mà tập trung vào chất lượng đầu ra.</p>
<p style="text-align: justify;">Nói tới Việt Nam học tại Đại học Tổng hợp Saint Petersburg, phải kể tới Giáo sư, Tiến sĩ khoa học Vladimir Kolotov &#8211; Nhà nghiên cứu Việt Nam học, Giám đốc Viện Hồ Chí Minh, Đại học Tổng hợp Quốc gia Saint Petersburg. Lý do Giáo sư học tiếng Việt là vì bị hấp dẫn bởi tri thức mà Giáo sư Nguyễn Tài Cẩn, người Việt Nam đầu tiên giảng dạy ngôn ngữ Việt Nam tại Đại học Tổng hợp Leningrad. Vợ Giáo sư Nguyễn Tài Cẩn là Giáo sư Nona Stankevich cũng là người rất nhiệt tình kêu gọi sinh viên học tiếng Việt và truyền bá tình yêu tiếng Việt cho các thế hệ sinh viên.</p>
<p style="text-align: justify;">“Học tiếng Việt rồi tôi mới hiểu Việt Nam có truyền thống làm lịch sử, truyền thống nghiên cứu lâu đời được giới nghiên cứu thế giới ghi nhận. Và ghi nhận đó có được phải thừa nhận là do truyền thống bảo vệ chủ quyền đến cùng của dân tộc Việt Nam. Có bảo vệ được chủ quyền thì mới mong được công nhận như một thực thể, một đối tượng nghiên cứu hấp dẫn” &#8211; Giáo sư, Tiến sĩ khoa học Vladimir Kolotov chia sẻ.</p>
<p style="text-align: justify;">Tham gia Diễn đàn khoa học “Việt Nam học: “Thành tựu và triển vọng””, Giáo sư, Tiến sĩ khoa học Vladimir Kolotov đã chia sẻ về hoạt động của Viện Hồ Chí Minh thuộc Đại học Tổng hợp Quốc gia St. Petersburg. Theo đó, Viện Hồ Chí Minh là đơn vị đầu tiên và duy nhất ngoài Việt Nam được thành lập tại Đại học Tổng hợp Quốc gia St. Petersburg. Trong 11 năm qua, Viện Hồ Chí Minh đã hoạt động theo khái niệm trục trong 7 lĩnh vực chính: Ngoại giao nhân dân, nghiên cứu khoa học, phân tích, thẩm định, tư vấn, văn hóa, giáo dục và kinh tế.</p>
<p style="text-align: justify;">Các tiếp cận Việt Nam học ở Đại học Tổng hợp Quốc gia St. Petersburg có thể kể đến các khoa/Viện sau: Khoa Nghiên cứu Châu Á và Châu Phi, Viện Hồ Chí Minh, Khoa Quan hệ quốc tế, Khoa Xã hội học,… Trong đó Khoa Nghiên cứu Châu Á và Châu Phi là một trong số các khoa/Viện có lịch sử nghiên cứu, lý thuyết, tiếp cận và sử dụng các phương pháp nghiên cứu Dân tộc học, Khu vực học, Việt Nam học là các phương pháp cơ bản.</p>
<p style="text-align: justify;">Sự khởi đầu của Khoa Nghiên cứu Châu Á và Châu Phi (Khoa &#8220;Vostochny&#8221;), Đại học Tổng hợp Saint Petersburg, có thể bắt nguồn từ tháng 3 năm 1818 khi tiếng Ba Tư và tiếng Ả Rập bắt đầu được giảng dạy tại thành phố. Việc giảng dạy các ngôn ngữ Phương Đông được thiết lập theo Quy chế đầu tiên cho tất cả các trường đại học ở Nga được thông qua vào ngày 5 tháng 11 năm 1804. Trong số các giáo sư đầu tiên của khoa có nhiều học giả xuất sắc đã đặt nền móng cho Nghiên cứu Phương Đông tại Nga như O. Senkovsky, A. Kazem-Bek, K. Patkanov, V. Zhukovsky, V. Rosen.</p>
<p style="text-align: justify;">Trong giai đoạn từ năm 1919 đến năm 1944, Khoa không còn là một khoa riêng biệt của trường Đại học. Tuy nhiên, truyền thống Nghiên cứu phương Đông vẫn được duy trì trong một số Khoa khác thường do các nhà Đông phương học nổi tiếng đứng đầu, chẳng hạn như N. Marr, A. Riftin và những người khác. FAAS được tái lập vào năm 1944.</p>
<p style="text-align: justify;">Hiện nay, Khoa Nghiên cứu Châu Á và Châu Phi (FAAS) là một trong những trung tâm lớn nhất thế giới về nghiên cứu và giảng dạy ngôn ngữ, văn học, văn hóa, quan hệ quốc tế, kinh tế, tôn giáo và lịch sử của các quốc gia châu Á và châu Phi. Khoa có 170 chuyên gia có trình độ cao bao gồm 2 viện sĩ, 33 giáo sư và 56 phó giáo sư là thành viên giảng dạy của Khoa. Các khu vực rộng lớn của Trung và Viễn Đông, Trung Á và Kavkaz, Đông Nam Á và Châu Phi là các đối tượng được nghiên cứu tại Khoa. Số lượng ngôn ngữ châu Á và châu Phi được giảng dạy tại đây là đặc biệt nhất tại các trường đại học trên thế giới. Trong chương trình chung &#8220;Nghiên cứu châu Á và châu Phi&#8221;, sinh viên có nhiều cơ hội lựa chọn từ gần 100 ngôn ngữ và phương ngữ châu Á và châu Phi để nghiên cứu. 17 ngành học tạo nên FAAS cung cấp đào tạo trong nhiều lĩnh vực học thuật liên quan đến lịch sử, văn học, ngôn ngữ học, dân tộc học và nghiên cứu khu vực, do đó bao gồm 50 chuyên ngành cấp bằng.</p>
<p style="text-align: justify;">Khoa cung cấp các chương trình đại học 4 năm để lấy bằng Cử nhân và các chương trình sau đại học 2 năm để lấy bằng Thạc sĩ. Những người muốn tiếp tục học có thể đăng ký vào các chương trình nghiên cứu sau đại học để lấy bằng Tiến sĩ và Tiến sĩ Ngữ văn hoặc Tiến sĩ Lịch sử. Ngoài ra, đối với những người có bằng cấp trong các lĩnh vực chuyên môn khác, FAAS cung cấp một số chương trình giáo dục bổ sung, chẳng hạn như các chương trình Ngôn ngữ phương Đông và Nghiên cứu khu vực và các khóa học bán thời gian để lấy bằng hoặc chứng chỉ về nghiên cứu phương Đông. Khoa được trang bị tốt; cơ sở vật chất của khoa bao gồm các phòng học được trang bị máy tính, phòng nghe nhìn và thư viện của Khoa. Những người tốt nghiệp Khoa được công nhận là những chuyên gia có trình độ cao, sở hữu kiến ​​thức cơ bản và tham gia vào nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống văn hóa, xã hội và chính trị ở Nga và nước ngoài.</p>
<p style="text-align: justify;">FAAS đào tạo những chuyên gia có trình độ cao trong các lĩnh vực ngôn ngữ, văn học, lịch sử, chính trị, kinh tế, văn hóa và tôn giáo của các quốc gia và khu vực hiện đại và cổ đại ở Châu Á và Châu Phi.</p>
<p style="text-align: justify;">Với hơn 30 năm nghiên cứu Việt Nam học, Giáo sư, tiến sĩ lịch sử Việt Nam Vladimir I. Antoshchenko &#8211; Chủ tịch Hội đồng chương trình học thuật tập trung vào Nghiên cứu Việt Nam tại Đại học St Petersburg chia sẻ “Lịch sử Việt Nam có nhiều điều thú vị, càng đi sâu càng bất ngờ. Tại hội thảo Quốc tế Việt Nam học lần thứ III, tôi có báo cáo về lịch sử thời Hậu Lê với nghiên cứu bằng phương pháp định lượng về toàn bộ biên niên sử từ thế kỷ 15-18. Tôi đã rút ra nhiều kết luận rất bất ngờ mà trước đây giới sử học Việt Nam chưa làm”.</p>
<p style="text-align: justify;">Giáo sư nói tiếng Việt chẳng khác người bản địa Việt Nam, từ cách dùng từ đến ngữ điệu. Ông nói: “Hơn 30 năm nay, tôi nói tiếng Việt như tiếng mẹ đẻ. Nhiều lúc tôi cũng không nhớ tiếng Việt hay tiếng Nga là tiếng mẹ đẻ của tôi. Việt Nam đã trở thành quê hương thứ hai của tôi rồi”.</p>
<p style="text-align: justify;">Nguyên do chọn ngành Việt Nam học của Giáo sư cũng khá đơn giản. Đó là khi ông nghiên cứu về Đông phương học tại Đại học Tổng hợp Matxcơva và được phân công nghiên cứu về Việt Nam. Ông nói: “Tôi rất thích nghiên cứu về lịch sử, tôn giáo Việt Nam, đó là hai lĩnh vực mà tôi coi là trọng tâm nghiên cứu về văn hóa Việt”.</p>
<p style="text-align: justify;">Trước xu thế hội nhập của Việt Nam hiện nay, ông tin rằng người Việt Nam sẽ thích ứng rất nhanh vì tính cách của người Việt Nam vốn là học hỏi rất nhanh và biết giữ bản sắc văn hóa truyền thống của mình. Đó là một sức mạnh của Việt Nam trong thời kỳ hội nhập quốc tế.</p>
<p style="text-align: justify;">Giáo sư Vladimir I. Antoshchenko cho rằng giới Việt Nam học là một ngành/chuyên môn nghiên cứu tổng thể đa ngành, nên dù là nhà sử học hay nhà ngôn ngữ học, thì cũng phải có kiến thức tổng thể về Việt Nam, về văn hóa Việt Nam.</p>
<p style="text-align: justify;">Giáo sư đến với ngành Việt Nam học từ đầu những năm 1980, khi bắt đầu học tiếng Việt tại Đại học Tổng hợp Lômônôxôp ở Moskva, sau đó sang Việt Nam thực tập ở Hà Nội và sau đó hơn 30 năm qua, ông thường xuyên đến Việt Nam để nghiên cứu. Trong một lần gặp gỡ và trò chuyện với nguyên Chủ tịch nước Việt Nam Nguyễn Minh Triết ông rất xúc động và nhận ra rằng, Chính phủ Việt Nam rất quan tâm tới ngành Việt Nam học. Ông hy vọng, sau này sẽ có một mạng lưới quốc tế Việt Nam học phủ rộng, bao gồm cả học giả trong nước và nước ngoài có thể kết hợp với nhau để đạt những thành công mới trong nghiên cứu.</p>
<p style="text-align: justify;">Thành công của Giáo sư Vladimir I. Antoshchenko còn phải kể đến công lao của người vợ của Giáo sư vì bà cũng là một nhà Việt Nam học ở Slovakia, hai vợ chồng nên duyên với nhau ở Hà Nội. Bà tốt nghiệp khoa Văn học Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội. Bố vợ Giáo sư cũng là một nhà Việt Nam học, cả hai thế hệ đều là nhà Việt Nam học. Bố vợ ông còn là một nhà dịch giả thơ, từng dịch thơ Bác Hồ từ tiếng Việt sang tiếng Slovakia. Cũng có thể nói, gia đình ông là một gia đình quốc tế, là gia đình Việt Nam học. Trong những công trình khoa học của cuộc đời, ông luôn cảm thấy tâm đắc nhất với các nghiên cứu về lịch sử Việt Nam, về văn hóa tôn giáo Việt Nam, đặc biệt là thời kỳ vua Lê, chúa Trịnh, thế kỷ XV, XVI. Ông từng giảng dạy tại Đại học Tổng hợp Moskva nhiều chuyên môn liên quan đến Việt Nam học, trong đó có dân tộc học và tôn giáo, tín ngưỡng Việt Nam. Nhiều thế hệ sinh viên của Nga được ông truyền lửa và sự nhiệt huyết của họ dành cho Việt Nam học rất sâu sắc.</p>
<p style="text-align: right;"><em>Tác giả: Th.S Đỗ Xuân Hoà</em></p>
</div>]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Việt Nam học ở Trường Đại học Columbia</title>
		<link>https://icvns2025.vnu.edu.vn/viet-nam-hoc-o-truong-dai-hoc-columbia/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[ICVNS 2025 Quản trị]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 20 Aug 2025 02:58:09 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Mạng lưới VNH]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://icvns2025.vnu.edu.vn/?p=12600</guid>

					<description><![CDATA[Đại học Columbia, tên chính thức là Đại học Columbia ở Thành phố New York là một viện đại học nghiên cứu tư thục ở quận Manhattan, Thành phố New York, Hoa Kỳ. Đây là viện đại học lâu đời nhất ở New York và là thành viên của Ivy League - nhóm các trường tư thục xuất sắc nhất nước Mỹ.]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="fancybox"><p style="text-align: justify;">Đại học Columbia sở hữu hệ thống cơ sở vật chất hiện đại và được đầu tư để đáp ứng nhu cầu học tập và nghiên cứu của sinh viên. Tính đến năm 2022, trường nhận được nguồn tài trợ 6,5 tỷ USD và có vốn điều lệ hơn 10 tỷ USD. Khuôn viên chính của trường rộng 32 mẫu Anh với 20 phân viện nổi bật như Viện Luật, Viện Y học và Viện Kinh tế Tài chính.</p>
<p style="text-align: justify;">Ngoài ra, Columbia còn có nhiều cơ sở phụ bao gồm Bệnh viện New York Presbyterian, Trung tâm Y tế Columbia, Sân vận động Lawrence A. Wien và Đài quan sát Lamont &#8211; Doherty. Trường có hơn 7.800 phòng học, 20 tòa ký túc xá, 11 khu hành chính và hàng chục khu nghiên cứu nhỏ lẻ.</p>
<p style="text-align: justify;">Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Đông Nam Á (EALAC), Trường Đại học Columbia là một trong số nhiều khoa của Trường Đại học Columbia có các tiếp cận liên ngành dựa trên các nên tàng khu vực, chuyên ngành và phương pháp luận.</p>
<p style="text-align: justify;">Một số lĩnh vực nghiên cứu tiêu biểu:</p>
<p style="text-align: justify;"><strong><em>Lịch sử Trung Quốc</em></strong></p>
<p style="text-align: justify;">Chương trình Lịch sử Trung Quốc tại Đại học Columbia hỗ trợ chương trình sau đại học trải dài theo chiều rộng của thời gian lịch sử và xa hơn nữa, từ sự hình thành khu định cư Thời đại đồ đồng đến lịch sử văn hóa và pháp luật Trung Quốc hiện đại. Chương trình có chuyên ngành đặc biệt về Trung Quốc thời kỳ đầu, thời Ngũ Đại và thời Tống, Trung Quốc cuối thời đế quốc và Trung Quốc hiện đại. Người học quan tâm cũng có thể tham gia nghiên cứu Khảo cổ học Trung Quốc kết hợp với các khoa và trung tâm trực thuộc tại Đại học Columbia. Các Hội thảo của trường về Trung Quốc thời kỳ đầu và hiện đại đảm bảo các diễn đàn tích cực cho sự tham gia học thuật, trong khi khoa và sinh viên sau đại học của chương trình đóng góp chuyên môn của riêng họ cho nhiều trung tâm, sự kiện và khoa khác nhau vượt xa EALAC.</p>
<p style="text-align: justify;"><strong><em>Nghiên cứu văn học và văn hóa Trung Quốc</em></strong></p>
<p style="text-align: justify;">Sinh viên/học viên ngành Nghiên cứu Văn học và Văn hóa Trung Quốc theo đuổi việc học và học bổng về các truyền thống văn bản trong văn học, lịch sử, phim ảnh, văn hóa thị giác và phương tiện truyền thông Trung Quốc hiện đại và tiền hiện đại. Chuyên môn của khoa trải rộng từ lịch sử sách và kịch tiền hiện đại đến lý thuyết dịch thuật đương đại, phim tài liệu và văn hóa đại chúng. Sinh viên sau đại học được khuyến khích tham gia vào các nghiên cứu so sánh và liên ngành, dựa trên sự đóng góp của văn hóa thị giác, nghiên cứu giới, lịch sử văn hóa và văn học so sánh, cùng nhiều lĩnh vực khác.</p>
<p style="text-align: justify;"><strong><em>Tôn giáo Đông Á</em></strong></p>
<p style="text-align: justify;">Ngành Tôn giáo Đông Á cung cấp chương trình đào tạo chuyên sâu về các truyền thống văn hóa, ngôn ngữ và văn bản có liên quan đến lĩnh vực quan tâm của mỗi sinh viên, cũng như nền tảng phương pháp luận vững chắc trong nghiên cứu tôn giáo. Các giảng viên cơ hữu và liên kết quốc tế của Khoa có thế mạnh về Phật giáo Nhật Bản, Thần đạo và Tôn giáo Nhật Bản, Phật giáo Trung Quốc và Đạo giáo. Trung tâm Phật giáo và Tôn giáo Đông Á hỗ trợ học bổng cho giảng viên và sinh viên trong khuôn viên trường thông qua các hội thảo, hội nghị chuyên đề và bài giảng của khách mời.</p>
<p style="text-align: justify;"><strong><em>Lịch sử Nhật Bản</em></strong></p>
<p style="text-align: justify;">Khoa hỗ trợ nghiên cứu lịch sử Nhật Bản trong mọi giai đoạn lịch sử. Chuyên môn của khoa bao gồm lịch sử các hệ thống chữ viết Nhật Bản ban đầu, lịch sử và văn hóa của Nhật Bản đầu hiện đại và hiện đại, lịch sử thế kỷ 19 và sự giao thoa giữa đế chế, sự bành trướng, chiến tranh và ký ức trong lịch sử Nhật Bản hiện đại. Học viên sau đại học chuyên ngành lịch sử Nhật Bản là một phần của chương trình Lịch sử &#8211; Đông Á và những sinh viên tương lai có thể nộp đơn thông qua EALAC hoặc Khoa Lịch sử .</p>
<p style="text-align: justify;"><strong><em>Văn học Nhật Bản và Nghiên cứu Văn hóa</em></strong></p>
<p style="text-align: justify;">EALAC đã đào tạo ra một thế hệ học giả văn học Nhật Bản có khả năng biến đổi trong những năm ngay sau chiến tranh, và khoa này tiếp tục truyền thống học bổng xuất sắc này trong các nghiên cứu văn học hiện đại và tiền hiện đại, cũng như trong các nghiên cứu phim ảnh, hình ảnh và văn hóa. Chương trình này cũng nổi tiếng và được đánh giá cao vì cam kết giảng dạy các loại chữ viết và phong cách khác nhau của tiếng Nhật, bao gồm chữ Nhật cổ điển,  chữ kanbun và chữ viết thư pháp. Các sinh viên sau đại học luôn nghiên cứu về văn hóa, phương tiện truyền thông, lịch sử và tôn giáo trong và ngoài khoa, thường liên quan đến nghiên cứu ở nhiều quốc gia ở Châu Á.</p>
<p style="text-align: justify;"><strong><em>Lịch sử, Văn học, Tôn giáo và Nghiên cứu Văn hóa Hàn Quốc</em></strong></p>
<p style="text-align: justify;">Học viên sau đại học theo đuổi nghiên cứu về Hàn Quốc có thể chọn Lịch sử Hàn Quốc hoặc Văn học Hàn Quốc làm chuyên ngành của mình. Chuyên ngành của khoa bao gồm sự giao thoa giữa lịch sử Hàn Quốc hiện đại và quốc tế, lịch sử văn hóa đầu thời hiện đại của bán đảo Triều Tiên, văn học Hàn Quốc hiện đại và văn hóa trực quan. Quan hệ đối tác cốt lõi với Trung tâm Nghiên cứu Hàn Quốc làm phong phú thêm nghiên cứu về Hàn Quốc tại Đại học Columbia và tài trợ cho nghiên cứu của cả giảng viên và cộng đồng sinh viên sau đại học. Ngoài ra, chương trình được đặt tại Thành phố New York, giúp sinh viên có thể tiếp cận với nhiều sự kiện văn hóa liên quan đến Hàn Quốc, trong khi thành phố này là nơi có cộng đồng người Mỹ gốc Hàn lớn thứ hai của quốc gia.</p>
<p style="text-align: justify;"><strong><em>Nghiên cứu Tây Tạng</em></strong></p>
<p style="text-align: justify;">Chương trình Nghiên cứu Tây Tạng tại EALAC bao gồm từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XXI và là chương trình giảng dạy đầu tiên trong thế giới nói tiếng Anh tập trung vào Tây Tạng hiện đại. Khoa và học viên sau đại học hướng đến nghiên cứu về lịch sử, văn hóa, tôn giáo và chính trị Tây Tạng, bao gồm lịch sử quan hệ Trung Quốc-Tây Tạng. Đào tạo ngôn ngữ bao gồm các khóa học về tiếng Tây Tạng hiện đại và cổ điển, và tất cả sinh viên đều được hưởng lợi từ kho lưu trữ tiếng Tây Tạng rộng lớn của Thư viện Đông Á CV Starr.</p>
<p style="text-align: justify;"><strong><em>Lịch sử, Văn học và Nghiên cứu Văn hóa Việt Nam</em></strong></p>
<p style="text-align: justify;">Chuyên ngành của khoa bao gồm lịch sử ngôn ngữ, chữ viết và biểu đạt văn học ở Việt Nam từ thời cổ đại đến đầu thời hiện đại, cũng như lịch sử ngoại giao và quân sự hiện đại, đặc biệt nhấn mạnh đến mối quan hệ giữa Hoa Kỳ và Việt Nam trong bối cảnh chiến tranh lạnh ở Việt Nam. EALAC cũng là một trong số ít khoa bên ngoài Việt Nam cung cấp kiến thức về văn học Trung Quốc &#8211; Việt Nam, cũng như đào tạo về chữ viết Việt Nam được gọi là Chữ Nôm. Học viên sau đại học được khuyến khích tiếp cận việc nghiên cứu Việt Nam theo góc nhìn quốc tế và liên ngành, đưa công việc về lịch sử văn hóa, thẩm mỹ, ngôn ngữ, văn học, ngoại giao hoặc quân sự của Việt Nam vào bối cảnh rộng hơn của Đông Á và Đông Nam Á.</p>
<p style="text-align: justify;"><strong>Nghiên cứu Việt Nam học tại Đại học Columbia</strong></p>
<p style="text-align: justify;">Bằng cách thiết lập một chương trình nghiên cứu Việt Nam học với sự hỗ trợ của John Phan và Liên-Hằng Nguyễn, EALAC tự khẳng định mình là một trong số ít khoa trên toàn thế giới nghiên cứu bao gồm các nền văn hóa Đông Á chính. John Phan là một chuyên gia về lịch sử ngôn ngữ ở Việt Nam, từ thời tiền hiện đại đến đầu hiện đại, bao gồm cả hình thức nói và văn học (viết). Công trình của ông tập trung đặc biệt vào mối quan hệ đối tác giữa Trung Quốc và Việt Nam, giữa tiếng Trung Quốc trong văn học và tiếng Việt bản địa trong lịch sử.</p>
<p style="text-align: justify;">Công trình của Phan về Việt Nam tiền hiện đại được bổ sung bởi chuyên môn của Liên-Hằng Nguyễn, Phó Giáo sư Dorothy Borg về Lịch sử Hoa Kỳ và Đông Á, và là một chuyên gia nổi tiếng về mối quan hệ giữa Hoa Kỳ và Việt Nam trong thời kỳ chiến tranh lạnh. Công trình của Nguyễn tập trung vào mạng lưới quan hệ quốc tế thời Chiến tranh Lạnh đã ràng buộc cả Bắc và Nam Việt Nam, khi họ đấu tranh trong Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai. Trong tất cả các công trình của mình, Phan &amp; Nguyễn tập trung vào các mối liên hệ, trao đổi và tiếp xúc có tác động qua lại giữa Việt Nam và các nước láng giềng, ở cả Đông Á và Đông Nam Á, nhấn mạnh cách tiếp cận liên khu vực đối với nghiên cứu về Việt Nam. Nguyễn Phương Chung mang đến kinh nghiệm sâu rộng với tư cách là một giảng viên lớp học, người đổi mới phương pháp sư phạm ngôn ngữ và đào tạo các nhà ngoại giao tại Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Hà Nội cho chương trình tiếng Việt mới của khoa, và làm việc chặt chẽ với cả John Phan và Liên-Hằng Nguyễn trong việc phát triển chương trình giảng dạy về Việt Nam.</p>
<p style="text-align: justify;">Chương trình tiếng Việt cũng cam kết xây dựng mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với các tổ chức học thuật hàng đầu của Việt Nam, bao gồm Viện Nghiên cứu Hán Nôm, Viện Thông tin và Công nghệ, Viện Lịch sử và Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Các giảng viên cũng đang trong quá trình tạo ra một nền tảng kỹ thuật số mới để lưu trữ các nguồn tài nguyên và khám phá các công cụ kỹ thuật số liên quan đến nghiên cứu Việt Nam. Dựa trên nền tảng mới này, chương trình hy vọng sẽ ra mắt trong tương lai, tiến hành hợp tác với Đại học Cornell và sẽ có kho lưu trữ cố định hàng nghìn bản thảo hiện đang được Quỹ Bảo tồn chữ Nôm Việt Nam quản lý, cũng như một số nguồn tài nguyên kỹ thuật số do Quỹ này xuất bản.</p>
<p style="text-align: justify;">Cuối cùng, Đại học Columbia tại thành phố New York, là nơi đặt trụ sở của Liên hợp quốc và phái bộ thường trực của Việt Nam tại Liên hợp quốc, Lãnh sự quán Việt Nam, nhiều tổ chức nghệ thuật, văn hóa và học thuật như Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan, Trung tâm Lincoln, Hiệp hội Châu Á và Quỹ Henry Luce, cũng như Viện Văn hóa &amp; Giáo dục Việt Nam (IVCE), khiến EALAC trở thành một trung tâm độc đáo và kết nối để theo đuổi các nghiên cứu về Việt Nam.</p>
<p style="text-align: right;"><em>Tác giả: Th.S Đỗ Xuân Hoà</em></p>
</div>]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Viện Việt Nam học và Khoa học phát triển là địa chỉ nghiên cứu hàng đầu Việt Nam</title>
		<link>https://icvns2025.vnu.edu.vn/vien-viet-nam-hoc-va-khoa-hoc-phat-trien-la-dia-chi-nghien-cuu-hang-dau-viet-nam/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[ICVNS 2025 Quản trị]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 23 Jul 2025 02:25:47 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Mạng lưới VNH]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://icvns2025.vnu.edu.vn/?p=12564</guid>

					<description><![CDATA[Viện Việt Nam học và Khoa học Phát triển (IVIDES), trực thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội, là một cơ sở nghiên cứu và đào tạo tiên phong, đóng vai trò then chốt trong việc nghiên cứu chuyên sâu về Việt Nam học, đồng thời ứng dụng các thành tựu khoa học vào quá trình phát triển bền vững của đất nước. Viện IVIDES được xây dựng trên sứ mệnh kết hợp giữa các ngành khoa học xã hội, nhân văn và khoa học ứng dụng, tạo nên một hướng tiếp cận chuyên ngành và liên ngành độc đáo.]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="fancybox"><p><img decoding="async" class="alignnone size-full wp-image-13156" src="https://icvns2025.vnu.edu.vn/wp-content/uploads/2025/08/icvns2025-vnu-edu-vn-8-2.jpg" alt="Viện Việt Nam học và Khoa học phát triển là địa chỉ nghiên cứu hàng đầu Việt Nam" width="2568" height="1926" srcset="https://icvns2025.vnu.edu.vn/wp-content/uploads/2025/08/icvns2025-vnu-edu-vn-8-2.jpg 2568w, https://icvns2025.vnu.edu.vn/wp-content/uploads/2025/08/icvns2025-vnu-edu-vn-8-2-300x225.jpg 300w, https://icvns2025.vnu.edu.vn/wp-content/uploads/2025/08/icvns2025-vnu-edu-vn-8-2-1024x768.jpg 1024w, https://icvns2025.vnu.edu.vn/wp-content/uploads/2025/08/icvns2025-vnu-edu-vn-8-2-768x576.jpg 768w, https://icvns2025.vnu.edu.vn/wp-content/uploads/2025/08/icvns2025-vnu-edu-vn-8-2-1536x1152.jpg 1536w, https://icvns2025.vnu.edu.vn/wp-content/uploads/2025/08/icvns2025-vnu-edu-vn-8-2-2048x1536.jpg 2048w, https://icvns2025.vnu.edu.vn/wp-content/uploads/2025/08/icvns2025-vnu-edu-vn-8-2-600x450.jpg 600w" sizes="(max-width: 2568px) 100vw, 2568px" /></p>
<p>Viện Việt Nam học và Khoa học phát triển (IVIDES) là thành viên Đại học Quốc gia Hà Nội, một trong những trung tâm nghiên cứu và đào tạo hàng đầu, mang sứ mệnh cao cả trong việc nghiên cứu liên ngành về Việt Nam và đóng góp vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Hành trình của Viện được tiếp nối từ Trung tâm Hợp tác nghiên cứu Việt Nam thành lập từ tháng 5 năm 1989. Trên cơ sở những thành tựu đó, vào ngày 19 tháng 3 năm 2004, Viện chính thức được thành lập theo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ, đánh dấu một bước phát triển mới, mở rộng phạm vi hoạt động sang lĩnh vực khoa học phát triển.</p>
<p>Sứ mệnh của Viện là trở thành một đơn vị nghiên cứu khoa học cơ bản, liên ngành, định hướng ứng dụng và đào tạo sau đại học về Việt Nam học theo hướng khu vực học và khoa học phát triển chất lượng cao. Để thực hiện sứ mệnh đó, Viện IVIDES đảm nhận nhiều chức năng và nhiệm vụ trọng yếu. Viện là đầu mối tập hợp sức mạnh tổng hợp của đội ngũ cán bộ khoa học trong và ngoài Đại học Quốc gia Hà Nội để thực hiện các đề tài nghiên cứu liên ngành. Bên cạnh đó, Viện Việt Nam học và Khoa học Phát triển cũng tổ chức các chương trình bồi dưỡng ngắn hạn, cấp chứng chỉ về đào tạo tiếng việt cho người nước ngoài.</p>
<p style="text-align: justify;">Không chỉ là trung tâm nghiên cứu và đào tạo trong nước, Viện IVIDES còn là cầu nối quan trọng trong hợp tác quốc tế. Viện thường xuyên tổ chức các hội nghị, hội thảo khoa học quốc tế, thu hút sự tham gia của đông đảo học giả và chuyên gia toàn cầu. Vai trò này giúp Viện quảng bá hiệu quả hình ảnh đất nước, con người và những thành tựu học thuật Việt Nam ra thế giới, khẳng định vị thế là một trong những cơ sở khoa học hàng đầu về Việt Nam học và Khoa học phát triển.</p>
<p style="text-align: right;"><em>Tác giả: Hoàng Văn Huy</em></p>
</div>]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Phát triển mạng lưới Việt Nam học toàn cầu</title>
		<link>https://icvns2025.vnu.edu.vn/phat-trien-mang-luoi-viet-nam-hoc-toan-cau/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[ICVNS 2025 Quản trị]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 09 Jul 2025 01:52:10 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Mạng lưới VNH]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://icvns2025.vnu.edu.vn/?p=12248</guid>

					<description><![CDATA[Diễn đàn “Việt Nam học: Thành tựu và triển vọng” do Đại học Quốc gia Hà Nội chủ trì trong khuôn khổ Hội thảo quốc tế Việt Nam học lần thứ VI đã diễn ra chiều 28/10/2021 theo hình thức kết hợp trực tiếp và trực tuyến. Đây là không gian để các nhà khoa học, nhà quản lý, nhà hoạt động xã hội và hoạch định chính sách chia sẻ, đánh giá những thành tựu trong nghiên cứu, giảng dạy Việt Nam học thời gian qua, chỉ ra những tồn tại, hạn chế, cũng như xác định đường hướng phát triển thời gian tới.
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="fancybox"><p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Phát biểu khai mạc Diễn đàn, Giám đốc Đại học Quốc gia Hà Nội Lê Quân nhấn mạnh, mục đích của Diễn đàn là tăng cường kết nối, mở rộng giao lưu, hợp tác, phát triển mạng lưới Việt Nam học toàn cầu trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh thực hiện công cuộc công nghiệp hóa &#8211; hiện đại hóa đất nước, chủ động hội nhập sâu rộng với thế giới và nhân loại trong bối cảnh trải qua những biến chuyển to lớn của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 với những mối quan tâm chung ngày càng gia tăng.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;"><img decoding="async" class="size-full wp-image-12249 aligncenter" src="https://icvns2025.vnu.edu.vn/wp-content/uploads/2025/07/icvns2025-vnu-edu-vn-2.jpg" alt="Phát triển mạng lưới Việt Nam học toàn cầu" width="454" height="302" srcset="https://icvns2025.vnu.edu.vn/wp-content/uploads/2025/07/icvns2025-vnu-edu-vn-2.jpg 454w, https://icvns2025.vnu.edu.vn/wp-content/uploads/2025/07/icvns2025-vnu-edu-vn-2-300x200.jpg 300w" sizes="(max-width: 454px) 100vw, 454px" /></span></p>
<p style="text-align: center;"><em><span style="font-weight: 400;">Giám đốc Đại học Quốc gia Hà Nội Lê Quân phát biểu khai mạc Diễn đàn</span></em></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Giám đốc Đại học Quốc gia Hà Nội Lê Quân kỳ vọng, các nhà khoa học, học giả cùng đóng góp cho sự phát triển bền vững của Việt Nam thông qua những sáng kiến, đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, phát triển văn hóa, xã hội giúp Việt Nam phát triển bền vững, đồng thời góp phần nâng cao vị thế và vai trò của Việt Nam trên trường quốc tế, quảng bá hình ảnh đất nước và con người Việt Nam với thế giới.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Trình bày báo cáo đề dẫn tại Diễn đàn với chủ đề “Việt Nam học: Kinh nghiệm quá khứ và những vấn đề đang đặt ra”, GS.TSKH. Vũ Minh Giang &#8211; Chủ tịch Hội đồng Khoa học và Đào tạo Đại học Quốc gia Hà Nội, Trưởng Ban tổ chức Diễn đàn cho biết, nghiên cứu Việt Nam dưới tiếp cận của từng khoa học chuyên ngành đã được thực hiện ở cả trong và ngoài nước từ nhiều thế kỷ trước. Tuy nhiên, nghiên cứu Việt Nam với tư cách là một khoa học liên ngành dựa trên những lý thuyết và phương pháp mới chỉ thực sự phát triển mạnh mẽ trong khoảng hơn nửa thế kỷ gần đây.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">GS.TSKH. Vũ Minh Giang cho biết thêm, trong chiến lược phát triển chung, Trung tâm phối hợp nghiên cứu Việt Nam đã được thành lâp tại Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội &#8211; tiền thân của Đại học Quốc gia Hà Nội, bắt đầu xây dựng ngành Việt Nam học theo định hướng nghiên cứu liên ngành. Đây là cơ sở đầu tiên ở Việt Nam kết nối với giới nghiên cứu Việt Nam ở nước ngoài hợp tác triển khai các chương trình nghiên cứu và giảng dạy về Việt Nam. Viện Việt Nam học và Khoa học phát triển thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội được thành lập năm 2004 với chức năng triển khai nghiên cứu khoa học và đào tạo về Việt Nam học. Bên cạnh đó, lĩnh vực nghiên cứu Việt Nam còn được triển khai và đào tạo tại Khoa Việt Nam học và tiếng Việt thuộc Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn và Chương trình đào tạo thạc sĩ ngành Khu vực học, trong đó có Việt Nam học tại Trường Đại học Việt Nhật. Ngoài ra, Đại học Quốc gia Hà Nội cũng tổ chức nhiều hoạt động học thuật nhằm mở rộng, tăng cường kết nối nghiên cứu Việt Nam ở trong nước và quốc tế.</span></p>
<p><img decoding="async" class="aligncenter wp-image-12250 size-full" src="https://icvns2025.vnu.edu.vn/wp-content/uploads/2025/07/icvns2025-vnu-edu-vn-3.jpg" alt="Phát triển mạng lưới Việt Nam học toàn cầu" width="454" height="309" srcset="https://icvns2025.vnu.edu.vn/wp-content/uploads/2025/07/icvns2025-vnu-edu-vn-3.jpg 454w, https://icvns2025.vnu.edu.vn/wp-content/uploads/2025/07/icvns2025-vnu-edu-vn-3-300x204.jpg 300w" sizes="(max-width: 454px) 100vw, 454px" /></p>
<p style="text-align: center;"><em><span style="font-weight: 400;">Các đại biểu tham gia Diễn đàn tại đầu cầu Hà Nội</span></em></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Với tư cách là những cơ sở nghiên cứu và đào tạo tiên phong trong định hướng phát triển ngành Việt Nam học tại Việt Nam, năm 1998, Đại học Quốc gia Hà Nội và Viện hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam đã phối hợp tổ chức hội thảo quốc tế Việt Nam học lần thứ nhất, trở thành cầu nối giao lưu, đối thoại học thuật, kết nối giới nghiên cứu Việt Nam ở trong nước và quốc tế. GS.TSKH. Vũ Minh Giang khẳng định, trải qua 6 kỳ hội thảo, những nghiên cứu về Việt Nam được các nhà khoa học và học giả trong và ngoài nước mở ra bước phát triển mới, với vai trò trung tâm và chủ động của Việt Nam.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Tại Diễn đàn, các nhà khoa học đã trình bày tham luận xoay quanh tình hình nghiên cứu Việt Nam trên thế giới. GS.TSKH. Vladimir Kolotov, Trường Đại học Tổng hợp Quốc gia St.Petersburg, trình bày trực tuyến tham luận “</span><i><span style="font-weight: 400;">11 năm thành lập Viện Hồ Chí Minh thuộc Đại học Quốc gia Saint Petersburg</span></i><span style="font-weight: 400;">”. Theo đó, Viện Hồ Chí Minh là đơn vị đầu tiên và duy nhất ngoài lãnh thổ Việt Nam được thành lập tại Trường Đại học Tổng hợp Quốc gia St.Petersburg. Trong suốt 11 năm qua, Viện Hồ Chí Minh hoạt động theo khái niệm trục trong bảy lĩnh vực chính: (1) Ngoại giao nhân dân, (2) Trung tâm nghiên cứu khoa học, (3) Trung tâm phân tích, (4) Trung tâm thẩm định, tư vấn, (5) Lĩnh vực văn hóa, (6) Lĩnh vực giáo dục, (7) Lĩnh vực kinh tế.</span></p>
<p style="text-align: justify;">
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Bàn về tình hình nghiên cứu Việt Nam tại Nhật Bản 20 năm qua, GS. Furuta Motoo &#8211; nguyên Chủ tịch Hội Nhật Bản nghiên cứu Việt Nam, Hiệu trưởng Trường Đại học Việt Nhật, Đại học Quốc gia, đã chỉ ra những thách thức hiện tại và triển vọng tương lai. Theo GS. Furuta Motoo, đa dạng hóa và tiếp cận thực tế xã hội Việt Nam qua điều tra điền dã là thế mạnh của ngành Việt Nam học tại Nhật Bản hiện nay. Tuy nhiên, số lượng nhà nghiên cứu về Việt Nam học đang dần thu hẹp. Đây là xu hướng chung của lĩnh vực Khu vực học và nhiều lĩnh vực khác của khoa học xã hội và nhân văn ở Nhật Bản. GS. Furuta Motoo cũng nhấn mạnh, trong tương lai, cần phát triển ngành Việt Nam học theo định hướng khu vực học để làm sáng tỏ vị trí của Việt Nam trên trường quốc tế và định nghĩa lại bản sắc Việt Nam.</span></p>
<p><span style="font-weight: 400;"><img decoding="async" class="alignnone size-full wp-image-12251 aligncenter" src="https://icvns2025.vnu.edu.vn/wp-content/uploads/2025/07/icvns2025-vnu-edu-vn-4.jpg" alt="Phát triển mạng lưới Việt Nam học toàn cầu" width="454" height="302" srcset="https://icvns2025.vnu.edu.vn/wp-content/uploads/2025/07/icvns2025-vnu-edu-vn-4.jpg 454w, https://icvns2025.vnu.edu.vn/wp-content/uploads/2025/07/icvns2025-vnu-edu-vn-4-300x200.jpg 300w" sizes="(max-width: 454px) 100vw, 454px" /></span></p>
<p style="text-align: center;"><em><span style="font-weight: 400;">Diễn đàn thu hút nhiều đại biểu quốc tế tham gia</span></em></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Chia sẻ một số kinh nghiệm giảng dạy ngành Việt Nam học tại Trường Đại học Charles, Cộng hòa Séc, TS. Bình Slavická cho biết, ngành Việt Nam học được coi là một trong những ngành chiến lược của Khoa Triết học, Trường Đại học Charles. Nguyên tắc giảng dạy tiếng Việt ở Trường Đại học Charles là “</span><i><span style="font-weight: 400;">Lấy ngữ âm ngữ pháp làm trọng, kỹ năng diễn đạt nói, nghe, đọc, viết là đích</span></i><span style="font-weight: 400;">”, vì vậy, bước quan trọng đầu tiên là ngữ âm và ngữ pháp. Chương trình giảng dạy tiếng Việt dành cho ngữ âm chiếm phần lớn thời lượng, cho thấy sự quan tâm đúng mức về ngữ âm đem lại sự tự tin nhất định cho người học. Bên cạnh đó, các hiện tượng ngữ pháp được giảng viên giới thiệu từ đơn giản đến phức tạp và minh họa bằng những ví dụ cụ thể, dễ hiểu, giúp sinh viên nắm vững nội dung của bài trước để hiểu được bài tiếp theo.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Thảo luận tại Diễn đàn, GS.TS Mai Trọng Nhuận &#8211; Chủ tịch Hội đồng Bảo đảm chất lượng giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội Hà Nội cho rằng, một trong những hướng nghiên cứu tiếp theo về Việt Nam cần được quan tâm là vấn đề phát triển kinh tế song song với trách nhiệm bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Trên cơ sở các kết quả nghiên cứu đối sánh với các quốc gia trên thế giới về việc đối phó với các thách thức trong bối cảnh hiện nay sẽ góp phần giúp Việt Nam phát triển toàn diện về mọi mặt.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">Đánh giá cao những ý kiến trao đổi, thảo luận tại Diễn đàn, GS.TSKH. Vũ Minh Giang khẳng định, hiện nay, nghiên cứu về Việt Nam học đã có những bước tiến dài, lĩnh vực này đã được nâng tầm trên trường quốc tế. Tuy nhiên, Việt Nam học vẫn là một lĩnh vực nghiên cứu còn nhiều ẩn số. “Về mặt lý luận và phương pháp nghiên cứu được thể hiện một cách đa dạng, phụ thuộc vào hướng nghiên cứu của mỗi nhà nghiên cứu ở mỗi quốc gia, khu vực. Do đó, sự liên kết quốc tế trong nghiên cứu Việt Nam học là cực kỳ quan trọng” &#8211; GS.TSKH. Vũ Minh Giang nhấn mạnh.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><span style="font-weight: 400;">GS.TSKH. Vũ Minh Giang cũng cho rằng, cần tăng tính hấp dẫn của nghiên cứu Việt Nam, áp dụng những kết quả nghiên cứu Việt Nam học để thích ứng với bối cảnh mới. Đồng thời chuẩn hóa chương trình đào tạo tiếng Việt và quốc tế hóa chương trình đào tạo ngành Khu vực học, đặc biệt là chuyên ngành Việt Nam học.</span></p>
<p style="text-align: justify;"><b>Dẫn theo Báo điện tử Đại biểu Nhân dân</b></p>
</div>]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
